Anna Casa Vietnam Interior Decorations Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 塑料涂层壁纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Trang Trí Nội Thất Anna Casa Việt Nam
79
进口笔数
0
出口笔数
$228.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
46
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313841748 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1A8NM3Q |
| 成立日期 | 2016-06-03 |
| 联系地址 | 765/53 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG TRÍ NỘI THẤT ANNA CASA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ANNA CASA VIET NAM INTERIOR DECORATIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 765/53 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84838990611 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481420 | 塑料涂层壁纸 |
| 570242 | 人造机织地毯 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 570110 | 羊毛打结地毯 |
| 570292 | 人造机织地毯 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 570241 | 羊毛簇绒地毯 |
| 481490 | 其他壁纸 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 530911 | 亚麻机织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 12 | $94.1K |
| 中国 | 13 | $41.7K |
| 新加坡 | 11 | $30.3K |
| 印度 | 14 | $22.9K |
| 比利时 | 14 | $18.0K |
| 澳大利亚 | 2 | $6.3K |
| 美国 | 7 | $5.9K |
| 荷兰 | 3 | $2.6K |
| 越南 | 1 | $1.8K |
| 西班牙 | 2 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weihai Shanhua Weavers Carpet Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.0K | 羊毛簇绒地毯、人造机织地毯 |
| The United Agencies Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $23.7K | 尼龙簇绒地毯、塑料家用制品 |
| Resha Rugs | 印度 | 7 | $17.7K | 簇绒化纤地毯、羊毛打结地毯 |
| Tooy S.r.l. | 意大利 | 3 | $17.3K | LED灯具、LED照明灯具 |
| Wingchase Ltd. | 英国 | 3 | $10.7K | 塑料涂层壁纸、其他壁纸 |
| The United Agencies Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $4.6K | 尼龙簇绒地毯、簇绒化纤地毯 |
| Ragolle Rugs N.V. | 比利时 | 4 | $4.5K | 人造机织地毯、人造机织地毯 |
| The United Agencies Pte. Ltd. | 比利时 | 3 | $3.3K | 簇绒化纤地毯、人造机织地毯 |
| JAIPUR RUGS COMPANY PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $3.0K | 羊毛打结地毯、簇绒羊毛地毯 |
| Ashley Wilde Group Ltd. | 印度 | 3 | $852 | 彩色化纤织物、棉织物>200克 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | PVC涂层织物 | FERNANDO CERDA BLANES E HIJOS SA | 西班牙 | $293 |
| 2026-04-06 | PVC涂层织物 | FERNANDO CERDA BLANES E HIJOS SA | 西班牙 | $293 |
| 2026-03-10 | 塑料涂层壁纸 | Grandeco Group Belgium N.V. | 比利时 | $11 |
| 2026-03-10 | 塑料涂层壁纸 | Grandeco Group Belgium N.V. | 比利时 | $11 |
| 2026-03-10 | 塑料涂层壁纸 | Grandeco Group Belgium N.V. | 比利时 | $11 |
| 2026-03-10 | 塑料涂层壁纸 | Grandeco Group Belgium N.V. | 比利时 | $11 |
| 2026-02-10 | 商业广告材料 | SHAOXING KEQIAO DECORTEX TRADING CO LTD | 中国 | $7 |
| 2026-02-09 | 彩色化纤长丝布 | SIC SP Z. O.O. | 中国 | $69 |
| 2026-02-07 | 羊毛打结地毯 | Resha Rugs | 印度 | $2.8K |
| 2026-02-06 | 尼龙簇绒地毯 | THE UNITED AGENCIES PTE LTD | 新加坡 | $435 |