Agriasian Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 零售杀菌剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI AGRIASIAN
94
进口笔数
0
出口笔数
$3.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316904227 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEJVX6U0 |
| 成立日期 | 2021-06-11 |
| 联系地址 | 53 Lê Lăng, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI AGRIASIAN |
| 企业英文名称 | AGRIASIAN IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 53 Lê Lăng, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84938304545 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 70 | $3.22M |
| 印度 | 23 | $685.5K |
| 马来西亚 | 1 | $15.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yancheng Shaoyang Chemical Products Co., Ltd. | 中国 | 30 | $2.06M | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Zhejiang Jinshang Biotech Co., Ltd. | 中国 | 8 | $263.9K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Shanghai E Tong Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $222.7K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Zhejiang Sega Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $135.6K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| General Crop Science | 印度 | 7 | $133.0K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Omkar Agri Global Private Ltd. | 印度 | 5 | $123.2K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Bios Cropcare Private Ltd. | 印度 | 3 | $80.8K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Hongkong Richsun Biotech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $75.8K | 零售杀菌剂、零售农药(非滴滴涕) |
| Shanghai Richsun Biotech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $66.2K | 零售杀菌剂 |
| Nanjing Haige Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $25.3K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 零售杀虫剂 | TRUUCHEM TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $13.0K |
| 2026-04-25 | 零售杀虫剂 | TRUUCHEM TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $19.2K |
| 2026-04-25 | 零售杀虫剂 | TRUUCHEM TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $19.2K |
| 2026-04-25 | 零售杀菌剂 | SHANGHAI E TONG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-04-25 | 零售杀虫剂 | TRUUCHEM TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $19.2K |
| 2026-04-25 | 零售杀虫剂 | SHANGHAI E TONG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-25 | 零售杀虫剂 | TRUUCHEM TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $13.0K |
| 2026-04-25 | 零售杀虫剂 | TRUUCHEM TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $19.2K |
| 2026-04-25 | 零售杀菌剂 | SHANGHAI E TONG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-04-25 | 零售杀虫剂 | SHANGHAI E TONG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $7.6K |