Vitek Glass Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 其他玻璃制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KíNH VITEK
0
进口笔数
47
出口笔数
$0
进口金额
$990.2K
出口金额
—
最近进口
2026-02-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703046236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB18CE2X |
| 成立日期 | 2022-03-21 |
| 联系地址 | 637/A2 đường Nguyễn Hữu Cảnh, Khu phố Bình Hòa, Phường Bình Nhâm, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KÍNH VITEK |
| 企业英文名称 | VITEK GLASS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 637/A2 đường Nguyễn Hữu Cảnh, Khu phố Bình Hòa, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0906793546 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701399 | 其他玻璃制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 45 | $930.1K |
| 越南 | 2 | $60.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ESHOPPS INC. | 美国 | 45 | $930.1K | 其他玻璃制品、其他塑料制品 |
| Eshopps Inc. | 越南 | 2 | $60.1K | 其他玻璃制品 |
近期贸易明细
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | AQUARIUM TANK - MARINER HS CODE: | ESHOPPS INC. | 美国 | $0 |
| 2026-02-10 | 其他玻璃制品 | ESHOPPS INC. | 美国 | $810 |
| 2026-02-10 | 其他玻璃制品 | ESHOPPS INC. | 美国 | $1.1K |
| 2026-02-10 | 其他玻璃制品 | ESHOPPS INC. | 美国 | $1.4K |
| 2026-02-10 | 其他玻璃制品 | ESHOPPS INC. | 美国 | $1.1K |
| 2026-02-10 | 其他玻璃制品 | ESHOPPS INC. | 美国 | $2.3K |
| 2026-02-10 | 其他玻璃制品 | ESHOPPS INC. | 美国 | $1.6K |
| 2026-02-10 | 其他玻璃制品 | ESHOPPS INC. | 美国 | $1.4K |
| 2026-02-10 | 其他玻璃制品 | ESHOPPS INC. | 美国 | $1.8K |
| 2026-02-10 | 其他玻璃制品 | ESHOPPS INC. | 美国 | $3.1K |