Kang Nam Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN KANG NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$42.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313380504 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS3B8XCX |
| 成立日期 | 2015-08-04 |
| 联系地址 | 340D Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KANG NAM |
| 企业英文名称 | KANG NAM GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842866862626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 610453 | 化纤女裙 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $21.6K |
| 日本 | 2 | $20.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shiratori Yakuhin Co., Ltd. | 日本 | 2 | $20.6K | 其他食品制剂、肉鱼提取物 |
| Fuzhou Humbgo Garment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.3K | 男式合成纤维夹克、女式化纤夹克 |
| Shanghai OuGao E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.3K | 针织头饰、其他人纤针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-23 | 其他食品制剂 | SHIRATORI YAKUHIN CO LTD | 日本 | $7.1K |
| 2023-09-14 | 其他人纤针织服装 | SHANGHAI OUGAO E-COMMERCE CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-09-14 | 其他人纤针织服装 | SHANGHAI OUGAO E-COMMERCE CO., LTD | 中国 | $69 |
| 2023-09-14 | 其他针织配件 | SHANGHAI OUGAO E-COMMERCE CO., LTD | 中国 | $33 |
| 2023-09-14 | 其他纺织制品 | SHANGHAI OUGAO E-COMMERCE CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-09-14 | 其他纺织制品 | SHANGHAI OUGAO E-COMMERCE CO., LTD | 中国 | $165 |
| 2023-09-14 | 其他纺织制品 | SHANGHAI OUGAO E-COMMERCE CO., LTD | 中国 | $94 |
| 2023-09-14 | 其他人纤针织服装 | SHANGHAI OUGAO E-COMMERCE CO., LTD | 中国 | $345 |
| 2023-09-14 | 其他人纤针织服装 | SHANGHAI OUGAO E-COMMERCE CO., LTD | 中国 | $30 |
| 2023-09-14 | 其他人纤针织服装 | SHANGHAI OUGAO E-COMMERCE CO., LTD | 中国 | $127 |