FDI INDUSTRIES VIET NAM CO LTD

越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Fdi Việt Nam

4
进口笔数
18
出口笔数
$17.2K
进口金额
$1.08M
出口金额
2025-04-18
最近进口
2025-12-25
最近出口
4
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $66.6K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.2K · 1 笔出口 $10.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $472 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.5K · 1 笔出口 $66.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.2K · 1 笔出口 $10.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $472 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.5K · 1 笔出口 $66.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0104125148
企查查编码QVN65B867J
成立日期2009-08-21
联系地址Xóm 3, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP FDI VIỆT NAM
企业英文名称FDI INDUSTRIES VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm 3, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
电话02466727137
邮箱fdid01vnco@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320910丙烯酸/乙烯涂料
401699其他硫化橡胶制品
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
732020钢铁弹簧
732690其他钢铁制品
741220铜合金管件
847490矿物加工机零件
848340齿轮及变速器
848410金属复合垫圈

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
730890其他钢铁结构体
830249贱金属配件
848310传动轴及曲柄
730799其他钢铁管件
730900钢制容器(>300升)
841381其他泵和提升机
401699其他硫化橡胶制品
730490无缝钢管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$9.3K
韩国2$7.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南18$1.08M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HENAN VIPEAK MINING MACHINERY CO LTD中国1$6.2K矿物加工机零件、矿物粉碎机
Dong Shin Cyclo Co., Ltd.韩国1$5.5K齿轮及变速器
TIANYING MOULD FITTING LTD中国1$3.1K铜合金管件、非泡沫橡胶密封件
Kunhwa Trading Co., Ltd.韩国1$2.4K丙烯酸/乙烯涂料

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UNION MATERIALS VIETNAM CO LTD越南16$1.01M其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件
CONG TY TNHH SVP VIET NAM越南2$64.4K其他缝纫机零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-18齿轮及变速器DONG SHIN CYCLO CO LTD韩国$5.5K
2024-04-11其他钢铁制品HENAN VIPEAK MINING MACHINERY CO LTD中国$520
2024-04-11其他钢铁制品HENAN VIPEAK MINING MACHINERY CO LTD中国$280
2024-04-11非螺纹垫圈HENAN VIPEAK MINING MACHINERY CO LTD中国$16
2024-04-11矿物加工机零件HENAN VIPEAK MINING MACHINERY CO LTD中国$1.3K
2024-04-11金属复合垫圈HENAN VIPEAK MINING MACHINERY CO LTD中国$64
2024-04-11其他钢铁制品HENAN VIPEAK MINING MACHINERY CO LTD中国$2.2K
2024-04-11其他钢铁制品HENAN VIPEAK MINING MACHINERY CO LTD中国$152
2024-04-11钢铁弹簧HENAN VIPEAK MINING MACHINERY CO LTD中国$160
2024-04-11其他钢铁制品HENAN VIPEAK MINING MACHINERY CO LTD中国$240

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-25其他功能机器UNION MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$13.2K
2025-12-25其他钢铁制品UNION MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$1.8K
2025-12-25无缝钢管UNION MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$3.6K
2025-08-21丙烯酸乙烯漆UNION MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$307
2025-08-21阀门龙头UNION MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$68
2025-08-21其他钢铁管材UNION MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$2.1K
2025-08-21非不锈钢管件UNION MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$10
2025-08-21非不锈钢管件UNION MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$434
2025-08-21阀门龙头UNION MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$183
2025-08-21非不锈钢管件UNION MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$287

相关企业 · 同类产品

FDI INDUSTRIES VIET NAM CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →