FDI INDUSTRIES VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Fdi Việt Nam
4
进口笔数
18
出口笔数
$17.2K
进口金额
$1.08M
出口金额
2025-04-18
最近进口
2025-12-25
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104125148 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN65B867J |
| 成立日期 | 2009-08-21 |
| 联系地址 | Xóm 3, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP FDI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FDI INDUSTRIES VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 3, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | 02466727137 |
| 邮箱 | fdid01vnco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730490 | 无缝钢管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $9.3K |
| 韩国 | 2 | $7.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $1.08M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HENAN VIPEAK MINING MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $6.2K | 矿物加工机零件、矿物粉碎机 |
| Dong Shin Cyclo Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.5K | 齿轮及变速器 |
| TIANYING MOULD FITTING LTD | 中国 | 1 | $3.1K | 铜合金管件、非泡沫橡胶密封件 |
| Kunhwa Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.4K | 丙烯酸/乙烯涂料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNION MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | 16 | $1.01M | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | 2 | $64.4K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-18 | 齿轮及变速器 | DONG SHIN CYCLO CO LTD | 韩国 | $5.5K |
| 2024-04-11 | 其他钢铁制品 | HENAN VIPEAK MINING MACHINERY CO LTD | 中国 | $520 |
| 2024-04-11 | 其他钢铁制品 | HENAN VIPEAK MINING MACHINERY CO LTD | 中国 | $280 |
| 2024-04-11 | 非螺纹垫圈 | HENAN VIPEAK MINING MACHINERY CO LTD | 中国 | $16 |
| 2024-04-11 | 矿物加工机零件 | HENAN VIPEAK MINING MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-04-11 | 金属复合垫圈 | HENAN VIPEAK MINING MACHINERY CO LTD | 中国 | $64 |
| 2024-04-11 | 其他钢铁制品 | HENAN VIPEAK MINING MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-04-11 | 其他钢铁制品 | HENAN VIPEAK MINING MACHINERY CO LTD | 中国 | $152 |
| 2024-04-11 | 钢铁弹簧 | HENAN VIPEAK MINING MACHINERY CO LTD | 中国 | $160 |
| 2024-04-11 | 其他钢铁制品 | HENAN VIPEAK MINING MACHINERY CO LTD | 中国 | $240 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 其他功能机器 | UNION MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $13.2K |
| 2025-12-25 | 其他钢铁制品 | UNION MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-12-25 | 无缝钢管 | UNION MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2025-08-21 | 丙烯酸乙烯漆 | UNION MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $307 |
| 2025-08-21 | 阀门龙头 | UNION MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $68 |
| 2025-08-21 | 其他钢铁管材 | UNION MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-08-21 | 非不锈钢管件 | UNION MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-08-21 | 非不锈钢管件 | UNION MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $434 |
| 2025-08-21 | 阀门龙头 | UNION MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $183 |
| 2025-08-21 | 非不锈钢管件 | UNION MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $287 |