Phuc Chau An Industry Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 阀门零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP PHúC CHâU AN

112
进口笔数
2
出口笔数
$7.07M
进口金额
$43.3K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-03-31
最近出口
23
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $432.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $279.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $97.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $117.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $432.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $49.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $70.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $295.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $341.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $219.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $350.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $126.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $177.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $268.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $186.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $299.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $431.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $59.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $168.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $266.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $142.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $322.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $263.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $234.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $61.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $51.5K · 2 笔出口 $43.3K · 2 笔2026-04进口 $137.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $279.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $97.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $117.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $432.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $49.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $70.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $295.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $341.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $219.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $350.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $126.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $177.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $268.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $186.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $299.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $431.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $59.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $168.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $266.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $142.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $322.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $263.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $234.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $61.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $51.5K · 2 笔出口 $43.3K · 2 笔2026-04进口 $137.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0700863139
企查查编码QVNYCMYK4W
成立日期2022-06-18
联系地址Lô CN 12, đường N4, KCN hỗ trợ Đồng Văn III, Phường Tiên Nội, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP PHÚC CHÂU AN
企业英文名称PHUC CHAU AN INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN 12, đường N4, KCN hỗ trợ Đồng Văn III, Phường Tiên Sơn, Ninh Bình
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
电话+84917412699
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本650亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848190阀门零件
401699其他硫化橡胶制品
842199过滤净化器零件
841391泵零件
848180阀门龙头
840890非车用柴油机
841370其他离心泵
848420机械密封件
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
401699其他硫化橡胶制品
842199过滤净化器零件
848190阀门零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国104$6.48M
马来西亚7$568.2K
韩国1$25.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡2$43.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Intexim Industries Pte. Ltd.新加坡46$3.45M阀门零件、其他硫化橡胶制品
Intercom Industries Pte. Ltd.新加坡21$1.92M泵零件、非车用柴油机
Dener Holdings Sdn. Bhd.马来西亚13$986.9K其他离心泵、75千瓦以上交流电机
Botou Yudu Machinery Manufacture Co., Ltd.中国3$129.1K机床零件、多工位金属机床
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国3$88.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Zibo Hi-Tech Pump Co., Ltd.中国2$56.4K泵零件
INTEXIM INDUSTRIES PTE.LTD.新加坡2$42.8K阀门零件、离合器联轴器
Ken Da Machinery Processing (Hebei) Co., Ltd.中国2$42.0K其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓
Zhenjiang Chunhuan Sealing Materials Co., Ltd. (Group)中国2$41.5K其他塑料片材、塑料棒材及型材
Zhejiang Jinzhou Electromechanical Technology Co., Ltd.中国2$35.9K运输起重机、土方机械零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INTEXIM INDUSTRIES PTE.LTD.新加坡2$43.3K其他硫化橡胶制品、过滤净化器零件

近期贸易明细

进口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他离心泵DENER HOLDINGS SDN BHD中国$186
2026-04-23其他离心泵DENER HOLDINGS SDN BHD中国$12.1K
2026-04-23其他离心泵DENER HOLDINGS SDN BHD中国$10.5K
2026-04-23其他离心泵DENER HOLDINGS SDN BHD中国$6.0K
2026-04-23其他离心泵DENER HOLDINGS SDN BHD中国$186
2026-04-23其他离心泵DENER HOLDINGS SDN BHD中国$773
2026-04-23其他离心泵DENER HOLDINGS SDN BHD中国$7.7K
2026-04-23其他离心泵DENER HOLDINGS SDN BHD中国$1.8K
2026-04-23其他离心泵DENER HOLDINGS SDN BHD中国$10.5K
2026-04-23其他离心泵DENER HOLDINGS SDN BHD中国$420

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31其他硫化橡胶制品INTEXIM INDUSTRIES PTE.LTD.新加坡$76
2026-03-31过滤净化器零件INTEXIM INDUSTRIES PTE.LTD.新加坡$351
2026-03-31阀门零件INTEXIM INDUSTRIES PTE.LTD.新加坡$171
2026-03-31阀门零件INTEXIM INDUSTRIES PTE.LTD.新加坡$211
2026-03-31阀门零件INTEXIM INDUSTRIES PTE.LTD.新加坡$42
2026-03-31阀门零件INTEXIM INDUSTRIES PTE.LTD.新加坡$775
2026-03-31阀门零件INTEXIM INDUSTRIES PTE.LTD.新加坡$453
2026-03-31阀门零件INTEXIM INDUSTRIES PTE.LTD.新加坡$220
2026-03-31阀门零件INTEXIM INDUSTRIES PTE.LTD.新加坡$243
2026-03-31阀门零件INTEXIM INDUSTRIES PTE.LTD.新加坡$1.0K

相关企业 · 同类产品

Phuc Chau An Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →