Phuc Chau An Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 阀门零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP PHúC CHâU AN
112
进口笔数
2
出口笔数
$7.07M
进口金额
$43.3K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-03-31
最近出口
23
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700863139 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYCMYK4W |
| 成立日期 | 2022-06-18 |
| 联系地址 | Lô CN 12, đường N4, KCN hỗ trợ Đồng Văn III, Phường Tiên Nội, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP PHÚC CHÂU AN |
| 企业英文名称 | PHUC CHAU AN INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN 12, đường N4, KCN hỗ trợ Đồng Văn III, Phường Tiên Sơn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84917412699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 650亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848190 | 阀门零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848190 | 阀门零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 104 | $6.48M |
| 马来西亚 | 7 | $568.2K |
| 韩国 | 1 | $25.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $43.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intexim Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 46 | $3.45M | 阀门零件、其他硫化橡胶制品 |
| Intercom Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $1.92M | 泵零件、非车用柴油机 |
| Dener Holdings Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 13 | $986.9K | 其他离心泵、75千瓦以上交流电机 |
| Botou Yudu Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 3 | $129.1K | 机床零件、多工位金属机床 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $88.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Zibo Hi-Tech Pump Co., Ltd. | 中国 | 2 | $56.4K | 泵零件 |
| INTEXIM INDUSTRIES PTE.LTD. | 新加坡 | 2 | $42.8K | 阀门零件、离合器联轴器 |
| Ken Da Machinery Processing (Hebei) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.0K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Zhenjiang Chunhuan Sealing Materials Co., Ltd. (Group) | 中国 | 2 | $41.5K | 其他塑料片材、塑料棒材及型材 |
| Zhejiang Jinzhou Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.9K | 运输起重机、土方机械零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTEXIM INDUSTRIES PTE.LTD. | 新加坡 | 2 | $43.3K | 其他硫化橡胶制品、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他离心泵 | DENER HOLDINGS SDN BHD | 中国 | $186 |
| 2026-04-23 | 其他离心泵 | DENER HOLDINGS SDN BHD | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-23 | 其他离心泵 | DENER HOLDINGS SDN BHD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-23 | 其他离心泵 | DENER HOLDINGS SDN BHD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-23 | 其他离心泵 | DENER HOLDINGS SDN BHD | 中国 | $186 |
| 2026-04-23 | 其他离心泵 | DENER HOLDINGS SDN BHD | 中国 | $773 |
| 2026-04-23 | 其他离心泵 | DENER HOLDINGS SDN BHD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-23 | 其他离心泵 | DENER HOLDINGS SDN BHD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 其他离心泵 | DENER HOLDINGS SDN BHD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-23 | 其他离心泵 | DENER HOLDINGS SDN BHD | 中国 | $420 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他硫化橡胶制品 | INTEXIM INDUSTRIES PTE.LTD. | 新加坡 | $76 |
| 2026-03-31 | 过滤净化器零件 | INTEXIM INDUSTRIES PTE.LTD. | 新加坡 | $351 |
| 2026-03-31 | 阀门零件 | INTEXIM INDUSTRIES PTE.LTD. | 新加坡 | $171 |
| 2026-03-31 | 阀门零件 | INTEXIM INDUSTRIES PTE.LTD. | 新加坡 | $211 |
| 2026-03-31 | 阀门零件 | INTEXIM INDUSTRIES PTE.LTD. | 新加坡 | $42 |
| 2026-03-31 | 阀门零件 | INTEXIM INDUSTRIES PTE.LTD. | 新加坡 | $775 |
| 2026-03-31 | 阀门零件 | INTEXIM INDUSTRIES PTE.LTD. | 新加坡 | $453 |
| 2026-03-31 | 阀门零件 | INTEXIM INDUSTRIES PTE.LTD. | 新加坡 | $220 |
| 2026-03-31 | 阀门零件 | INTEXIM INDUSTRIES PTE.LTD. | 新加坡 | $243 |
| 2026-03-31 | 阀门零件 | INTEXIM INDUSTRIES PTE.LTD. | 新加坡 | $1.0K |