Son Agricultural Products Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 354 笔 · 主营 鲜辣椒/甜椒
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN HOA QUả SơN
3
进口笔数
354
出口笔数
$55.0K
进口金额
$5.61M
出口金额
2025-07-22
最近进口
2025-07-19
最近出口
2
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201661869-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP65YQRQ |
| 成立日期 | 2022-06-13 |
| 联系地址 | Tổ 5, ấp Đồi Rìu, Xã Hàng Gòn, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN HOA QUẢ SƠN |
| 企业英文名称 | Branch of Hoa Qua Son Agriculture Import Export Joint Stock Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tổ 5, ấp Đồi Rìu, Phường Hàng Gòn, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0911443300 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $55.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 241 | $3.78M |
| 中国 | 113 | $1.83M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Yingyue Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 2 | $38.1K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shenzhen Xiaohuiyu Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.9K | 鲜辣椒/甜椒 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yuedingtai Trading Co., Ltd. | 越南 | 61 | $1.00M | 鲜榴莲、鲜辣椒/甜椒 |
| Pingxiang Jinyuan Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 66 | $997.4K | 鲜辣椒/甜椒、番石榴芒果山竹 |
| Yiwu Yingyue Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 45 | $764.6K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shenzhen Yuedingtai Trading Co., Ltd. | 中国 | 38 | $625.3K | 鲜辣椒/甜椒、鲜榴莲 |
| Hangzhou Shiyi Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 28 | $361.6K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Pingxiang Jinyuan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $352.9K | 番石榴芒果山竹、鲜辣椒/甜椒 |
| Shenzhen Baibotu Trading Co., Ltd. | 越南 | 20 | $318.3K | 鲜辣椒/甜椒、鲜榴莲 |
| Yiwu Yingyue Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 13 | $235.0K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Shenzhen Yuejiele Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $222.1K | 鲜榴莲、鲜辣椒/甜椒 |
| Xiamen ShenHong Trading Co., Ltd. | 越南 | 13 | $210.5K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-22 | 鲜辣椒/甜椒 | SHENZHEN XIAOHUIYU TRADING CO LTD | 越南 | $16.9K |
| 2025-07-21 | 鲜辣椒/甜椒 | YIWU YINGYUE SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $20.1K |
| 2025-07-21 | 鲜辣椒/甜椒 | YIWU YINGYUE SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $18.0K |
出口(共 354)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-19 | 鲜辣椒/甜椒 | YIWU YINGYUE SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $18.0K |
| 2025-07-17 | 鲜辣椒/甜椒 | YIWU YINGYUE SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $19.7K |
| 2025-07-16 | 鲜辣椒/甜椒 | SHENZHEN XIAOHUIYU TRADING CO LTD | 越南 | $16.9K |
| 2025-07-16 | 鲜辣椒/甜椒 | YIWU YINGYUE SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $20.2K |
| 2025-07-15 | 鲜辣椒/甜椒 | YIWU YINGYUE SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $18.2K |
| 2025-07-13 | 鲜辣椒/甜椒 | YIWU YINGYUE SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2025-07-13 | 鲜辣椒/甜椒 | YIWU YINGYUE SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $20.2K |
| 2025-07-12 | 鲜辣椒/甜椒 | SHENZHEN XIAOHUIYU TRADING CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2025-07-11 | 鲜辣椒/甜椒 | SHENZHEN YUEJIELE TRADING CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2025-07-11 | 鲜辣椒/甜椒 | YIWU YINGYUE SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $19.8K |