Hoang Thinh Hung Yen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他升降机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOàNG THịNH HưNG YêN
31
进口笔数
0
出口笔数
$1.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901143807 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY63FU5U |
| 成立日期 | 2023-07-25 |
| 联系地址 | Thôn Yên Lịch, Xã Dân Tiến, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG THỊNH HƯNG YÊN |
| 企业英文名称 | HOANG THINH HUNG YEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thọ Bình, Xã Triệu Việt Vương, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 0366277027 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $863.2K |
| 美国 | 6 | $159.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Horizon Construction Development Rental Co., Ltd. | 中国 | 17 | $635.9K | 其他升降机械、钢铁脚手架支柱 |
| Gemini Equipment & Engineering Co., Ltd. | 中国 | 6 | $215.2K | 其他升降机械、升降机 |
| HUNAN AERIAL-POWER MACHINERY CO.,LTD | 中国香港 | 4 | $124.0K | 其他升降机械、钢绞线缆 |
| Jiangsu 1M Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.5K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| HUNAN AERIAL POWER MACHINERY CO LTD | 中国香港 | 1 | $17.1K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| Zhejiang Dingli Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $142 | 电动叉车、其他升降机械 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他升降机械 | HUNAN AERIAL-POWER MACHINERY CO.,LTD | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 其他升降机械 | HUNAN AERIAL-POWER MACHINERY CO.,LTD | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 其他升降机械 | HUNAN AERIAL-POWER MACHINERY CO.,LTD | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 其他升降机械 | HUNAN AERIAL-POWER MACHINERY CO.,LTD | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 其他升降机械 | HUNAN AERIAL-POWER MACHINERY CO.,LTD | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 其他升降机械 | HUNAN AERIAL-POWER MACHINERY CO.,LTD | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 其他升降机械 | HUNAN AERIAL-POWER MACHINERY CO.,LTD | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 其他升降机械 | HUNAN AERIAL-POWER MACHINERY CO.,LTD | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 其他升降机械 | HUNAN AERIAL-POWER MACHINERY CO.,LTD | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 其他升降机械 | HUNAN AERIAL-POWER MACHINERY CO.,LTD | 美国 | $1.7K |