Euro Extra Low Voltage Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 碳刷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN NHẹ CHâU âU
17
进口笔数
0
出口笔数
$56.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-29
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108612569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTP5MGRJ |
| 成立日期 | 2019-02-14 |
| 联系地址 | Phòng 703 Tòa nhà 69 Phùng Chí Kiên, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN NHẸ CHÂU ÂU |
| 企业英文名称 | EURO EXTRA LOW VOLTAGE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 703 Tòa nhà 69 Phùng Chí Kiên, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +84904696635 |
| 邮箱 | vietdungdinhdo@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854520 | 碳刷 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 900110 | 光缆 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $32.7K |
| 英国 | 4 | $16.5K |
| 法国 | 1 | $4.5K |
| 德国 | 1 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Huangpu District Xiangtan Motor Repair Factory | 中国 | 3 | $15.8K | 碳刷、其他钢铁铸件 |
| Guangdong Huaren Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.2K | 丙烯酸乙烯漆、水性聚合物涂料 |
| Shenzhen Chuangkaiguang Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 非CRT显示器、非CRT电脑显示器 |
| DYS Fiber Optic Ltd. | 中国 | 2 | $6.9K | 光纤连接器、绝缘电线 |
| Zhuhai Link Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 升降机零件、机械零件 |
| Xi'an Uplift Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 电力控制板、升降机零件 |
| Shanghai Nanhua Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.2K | LED照明装置、电气信号装置 |
| Twin Disc (HK) International Gongyinglian Development Co., Ltd. | 德国 | 1 | $1.1K | 其他自动数据处理部件、通信设备 |
| Huida (Guangzhou) Cross Border Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $660 | 内燃机滤油器、碳刷 |
| Henan Konotel Lifting Accessories Co., Ltd. | 中国 | 1 | $500 | 土方机械零件、750W-75kW交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-29 | 碳刷 | GUANGZHOU HUANGPU DISTRICT XIANGTAN MOTOR REPAIR FACTORY | 英国 | $8.8K |
| 2025-05-23 | 其他风扇 | SHANGHAI QIANGYAN INTERNATIONAL | 中国 | $127 |
| 2025-05-23 | 其他风扇 | SHANGHAI QIANGYAN INTERNATIONAL | 中国 | $73 |
| 2024-11-27 | 其他电路开关装置 | NINGBO GETEKNET TELECOM EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $480 |
| 2024-08-08 | 碳刷 | GUANGZHOU HUANGPU DISTRICT XIANGTAN MOTOR REPAIR FACTORY | 英国 | $5.3K |
| 2024-05-28 | 其他风扇 | ZHEJIANG HONGKE ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $216 |
| 2024-05-28 | 碳刷 | HUIDA (GUANGZHOU) CROSS BORDER SUPPLY CHAIN CO LTD | 英国 | $660 |
| 2024-05-28 | 其他风扇 | ZHEJIANG HONGKE ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $61 |
| 2024-05-28 | 其他风扇 | ZHEJIANG HONGKE ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $40 |
| 2024-05-21 | 电气信号装置 | SHANGHAI NANHUA ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $305 |