Khanh Phat International Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 钢铁铸件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế KHáNH PHáT
52
进口笔数
0
出口笔数
$1.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400857730 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJP2N54J |
| 成立日期 | 2019-01-25 |
| 联系地址 | Thôn 11, Xã Yên Sơn, Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ KHÁNH PHÁT |
| 企业英文名称 | KHANH PHAT INTERNATIONAL IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Chiến Thắng, Xã Bắc Lũng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84985358369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 848330 | 轴承座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $1.90M |
| 韩国 | 1 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cangzhou Haolong Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 24 | $810.5K | 泵零件、其他钢铁管件 |
| Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $591.3K | 玩具模型、其他钢铁制品 |
| Cangzhou Pengkun Pipe Project Co., Ltd. | 中国 | 11 | $394.4K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| DONGGUAN XINQINYING TRADING CO., LTD | 中国 | 3 | $108.8K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 钢铁铸件 | DONGGUAN XINQINYING TRADING CO., LTD | 中国 | $800 |
| 2026-06-23 | 钢铁铸件 | DONGGUAN XINQINYING TRADING CO., LTD | 中国 | $360 |
| 2026-06-23 | 钢铁铸件 | DONGGUAN XINQINYING TRADING CO., LTD | 中国 | $600 |
| 2026-06-23 | 钢铁铸件 | DONGGUAN XINQINYING TRADING CO., LTD | 中国 | $480 |
| 2026-06-23 | 带接头绝缘电线 | DONGGUAN XINQINYING TRADING CO., LTD | 中国 | $365 |
| 2026-06-23 | 无缝钢管 | DONGGUAN XINQINYING TRADING CO., LTD | 中国 | $390 |
| 2026-06-23 | 轴承座 | DONGGUAN XINQINYING TRADING CO., LTD | 中国 | $300 |
| 2026-06-23 | 泵零件 | DONGGUAN XINQINYING TRADING CO., LTD | 中国 | $675 |
| 2026-06-23 | 非轻质石油 | DONGGUAN XINQINYING TRADING CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-23 | 非轻质石油 | DONGGUAN XINQINYING TRADING CO., LTD | 中国 | $2.6K |