Khanh Phat International Import & Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 钢铁铸件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế KHáNH PHáT

48
进口笔数
0
出口笔数
$1.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $245.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $62.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $245.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $162.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $34.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $71.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $130.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $49.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $75.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $70.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $109.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $81.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $37.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $44.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $43.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $124.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $33.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $62.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $245.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $162.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $34.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $71.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $130.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $49.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $75.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $70.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $109.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $81.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $37.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $44.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $43.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $124.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $33.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2400857730
企查查编码QVNJP2N54J
成立日期2019-01-25
联系地址Thôn 11, Xã Yên Sơn, Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ KHÁNH PHÁT
企业英文名称KHANH PHAT INTERNATIONAL IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Chiến Thắng, Xã Bắc Lũng, Bắc Ninh
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
电话+84985358369
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730719钢铁铸件
730439无缝钢管
401693非泡沫橡胶密封件
271019非轻质石油
401699其他硫化橡胶制品
730799其他钢铁管件
841391泵零件
848180阀门龙头
401610硫化橡胶垫
731829其他钢铁非螺纹件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国48$1.77M
韩国1$2.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cangzhou Haolong Construction Machinery Co., Ltd.中国24$810.5K泵零件、其他钢铁管件
Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd.中国14$591.3K玩具模型、其他钢铁制品
Cangzhou Pengkun Pipe Project Co., Ltd.中国10$367.8K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-10非轻质石油CANGZHOU HAOLONG CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD中国$2.6K
2026-03-10无缝钢管CANGZHOU HAOLONG CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD中国$3.4K
2026-03-10非轻质石油CANGZHOU HAOLONG CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD中国$750
2026-03-10阀门零件CANGZHOU HAOLONG CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD中国$115
2026-03-10泵零件CANGZHOU HAOLONG CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD中国$750
2026-03-10钢铁铸件CANGZHOU HAOLONG CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD中国$290
2026-03-10钢铁铸件CANGZHOU HAOLONG CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD中国$950
2026-03-10泵零件CANGZHOU HAOLONG CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD中国$180
2026-03-10金属增强橡胶管CANGZHOU HAOLONG CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD中国$2.2K
2026-03-10钢铁铸件CANGZHOU HAOLONG CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD中国$240

相关企业 · 同类产品

Khanh Phat International Import & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →