HUNG TRUONG CONSTRUCTION & INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 金属办公家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và ĐầU Tư HùNG TRườNG
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$20.6K
出口金额
—
最近进口
2023-12-01
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106055143 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR441XEK |
| 成立日期 | 2012-12-05 |
| 联系地址 | Số 10 ngõ 299, đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ HÙNG TRƯỜNG |
| 企业英文名称 | HUNG TRUONG CONSTRUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10 ngõ 299, đường Hoàng Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84934615250 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940310 | 金属办公家具 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 841821 | 家用冰箱 |
| 851650 | 微波炉 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 940169 | 木制座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $20.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) | 越南 | 2 | $20.6K | 其他钢铁制品、油漆溶剂 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-01 | 金属办公家具 | CONG TY TNHH TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) | 越南 | $573 |
| 2023-07-04 | 微波炉 | CONG TY TNHH TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) | 越南 | $84 |
| 2023-07-04 | 1000伏以下插头插座 | CONG TY TNHH TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) | 越南 | $366 |
| 2023-07-04 | 家用冰箱 | CONG TY TNHH TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) | 越南 | $773 |
| 2023-07-04 | 藤柳家具 | CONG TY TNHH TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) | 越南 | $697 |
| 2023-07-04 | 木制办公家具 | CONG TY TNHH TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) | 越南 | $724 |
| 2023-07-04 | 木制厨房家具 | CONG TY TNHH TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) | 越南 | $2.3K |
| 2023-07-04 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) | 越南 | $447 |
| 2023-07-04 | 金属办公家具 | CONG TY TNHH TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) | 越南 | $2.7K |
| 2023-07-04 | 木制座椅 | CONG TY TNHH TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) | 越南 | $1.3K |