Dai Minh Khoa Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 105 笔 · 主营 升降机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ĐạI MINH KHOA

105
进口笔数
0
出口笔数
$5.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $643.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $106.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $96.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $179.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $79.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $60.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $121.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $209.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $36.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $77.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $239.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $269.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $159.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $97.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $160.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $399.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $150.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $255.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $352.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $155.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $117.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $46.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $132.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $171.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $77.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $384.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $152.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $643.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $106.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $96.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $179.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $79.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $60.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $121.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $209.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $36.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $77.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $239.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $269.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $159.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $97.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $160.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $399.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $150.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $255.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $352.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $155.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $117.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $46.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $132.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $171.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $77.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $384.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $152.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $643.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314010986
企查查编码QVN48PN974
成立日期2016-09-14
联系地址1/43 Ấp Đình, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI MINH KHOA
企业英文名称DAI MINH KHOA IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1/43 Ấp Đình, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+842837504988
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843131升降机零件
731290钢制编织带
853229其他固定电容器
853120LED/LCD指示面板
854239其他电子IC
853720高压控制板
850490变压器零件
853710电力控制板
854449绝缘电线
731819其他螺纹紧固件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国101$5.41M
泰国3$115.6K
日本1$58.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ecofuji Elevator Co., Ltd.中国35$2.47M升降机零件、升降机
POSCO INOX (Ningbo) Holding Corp.中国35$1.70M升降机零件、电力控制板
Ningbo HST Elevator Components Co., Ltd.中国14$466.4K升降机零件、电力控制板
POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP中国5$397.9K升降机零件、电力控制板
Shanghai Sunny Elevator Co., Ltd.中国8$174.2K升降机零件、升降机
POSCO INOX (Ningbo) Holding Corporation加拿大4$125.3K升降机零件
Number King (Thailand) Co., Ltd.泰国3$115.6K瓷餐具、升降机零件
Linyi Wanli International Trade Co., Ltd.中国2$75.6K其他薄木板、热带木薄板
Fuji Japan Elevator Co., Ltd.日本1$58.2K升降机零件、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 105)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24升降机零件POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP中国$3.2K
2026-04-24升降机零件POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP中国$4.2K
2026-04-24升降机零件POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP中国$1.5K
2026-04-24升降机零件POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP中国$770
2026-04-24升降机零件POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP中国$3.2K
2026-04-24升降机零件POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP中国$120
2026-04-24升降机零件POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP中国$1.5K
2026-04-24升降机零件POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP中国$4.6K
2026-04-24升降机零件POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP中国$640
2026-04-24升降机零件POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP中国$8.3K

相关企业 · 同类产品

Dai Minh Khoa Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →