Dai Minh Khoa Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 105 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ĐạI MINH KHOA
105
进口笔数
0
出口笔数
$5.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314010986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN48PN974 |
| 成立日期 | 2016-09-14 |
| 联系地址 | 1/43 Ấp Đình, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI MINH KHOA |
| 企业英文名称 | DAI MINH KHOA IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/43 Ấp Đình, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842837504988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853720 | 高压控制板 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 101 | $5.41M |
| 泰国 | 3 | $115.6K |
| 日本 | 1 | $58.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ecofuji Elevator Co., Ltd. | 中国 | 35 | $2.47M | 升降机零件、升降机 |
| POSCO INOX (Ningbo) Holding Corp. | 中国 | 35 | $1.70M | 升降机零件、电力控制板 |
| Ningbo HST Elevator Components Co., Ltd. | 中国 | 14 | $466.4K | 升降机零件、电力控制板 |
| POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP | 中国 | 5 | $397.9K | 升降机零件、电力控制板 |
| Shanghai Sunny Elevator Co., Ltd. | 中国 | 8 | $174.2K | 升降机零件、升降机 |
| POSCO INOX (Ningbo) Holding Corporation | 加拿大 | 4 | $125.3K | 升降机零件 |
| Number King (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $115.6K | 瓷餐具、升降机零件 |
| Linyi Wanli International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $75.6K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Fuji Japan Elevator Co., Ltd. | 日本 | 1 | $58.2K | 升降机零件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 升降机零件 | POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-24 | 升降机零件 | POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-24 | 升降机零件 | POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 升降机零件 | POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP | 中国 | $770 |
| 2026-04-24 | 升降机零件 | POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-24 | 升降机零件 | POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP | 中国 | $120 |
| 2026-04-24 | 升降机零件 | POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 升降机零件 | POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-24 | 升降机零件 | POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP | 中国 | $640 |
| 2026-04-24 | 升降机零件 | POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP | 中国 | $8.3K |