Huong Thao T&T Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 未烧结铁矿
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH T&T HươNG THảO
38
进口笔数
0
出口笔数
$668.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109376635 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSKAF6JB |
| 成立日期 | 2020-10-14 |
| 联系地址 | D12 TT9 đường nội bộ Foresa8 Khu đô thị Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ BIỂN ĐÔNG |
| 企业英文名称 | HUONG THAO T&T COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | ML 6-24 Vinhomes Green Bay, đường Lương Thế Vinh, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | 0857795222 |
| 邮箱 | info@nghiengsapahotel.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 260111 | 未烧结铁矿 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 38 | $668.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongjing Minerals Trading Import & Export Co., Ltd. | 老挝 | 38 | $668.8K | 未烧结铁矿 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-16 | 未烧结铁矿 | ZHONGJING MINERALS TRADING IMPORT & EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $27.5K |
| 2025-01-14 | 未烧结铁矿 | ZHONGJING MINERALS TRADING IMPORT & EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $40.0K |
| 2025-01-13 | 未烧结铁矿 | ZHONGJING MINERALS TRADING IMPORT & EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $42.3K |
| 2025-01-12 | 未烧结铁矿 | ZHONGJING MINERALS TRADING IMPORT & EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $32.2K |
| 2025-01-11 | 未烧结铁矿 | ZHONGJING MINERALS TRADING IMPORT & EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $26.0K |
| 2025-01-09 | 未烧结铁矿 | ZHONGJING MINERALS TRADING IMPORT & EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $44.0K |
| 2025-01-05 | 未烧结铁矿 | ZHONGJING MINERALS TRADING IMPORT & EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $13.5K |
| 2024-12-19 | 未烧结铁矿 | ZHONGJING MINERALS TRADING IMPORT & EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $16.1K |
| 2024-12-16 | 未烧结铁矿 | ZHONGJING MINERALS TRADING IMPORT & EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $40.0K |
| 2024-12-13 | 未烧结铁矿 | ZHONGJING MINERALS TRADING IMPORT & EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $30.3K |