International Telecommunication Solutions Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP VIễN THôNG QUốC Tế
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$978.3K
出口金额
—
最近进口
2025-06-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110340915 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4F3TUAQ |
| 成立日期 | 2023-05-04 |
| 联系地址 | Số 1 Ngõ 255/8 Tổ 15 Đường Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VIỄN THÔNG QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL TELECOMMUNICATION SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 Ngõ 255/8 Tổ 15 Đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84906213699 |
| 邮箱 | giaiphapvienthongquocte@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 070920 | 鲜芦笋 |
| 070954 | 鲜香菇 |
| 071232 | 干木耳 |
| 071331 | 干绿豆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 海地 | 10 | $952.2K |
| 越南 | 4 | $26.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| National Telecom S.A. | 海地 | 10 | $952.2K | 通信设备、通信设备零件 |
| NATIONAL TELECOM S.A. | 越南 | 4 | $26.2K | 其他印刷品、其他钢铁铸件 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-21 | 绝缘电线 | NATIONAL TELECOM S A (NATCOM) | 海地 | $63.0K |
| 2025-06-21 | 静止变流器 | NATIONAL TELECOM S A (NATCOM) | 海地 | $26.1K |
| 2025-06-21 | 电力控制板 | NATIONAL TELECOM S A (NATCOM) | 海地 | $26.0K |
| 2025-06-21 | 电力控制板 | NATIONAL TELECOM S A (NATCOM) | 海地 | $11.5K |
| 2025-06-21 | 电气信号装置 | NATIONAL TELECOM S A (NATCOM) | 海地 | $10.5K |
| 2025-06-21 | 窗式/壁挂空调 | NATIONAL TELECOM S A (NATCOM) | 海地 | $4.5K |
| 2025-06-21 | 其他电路开关装置 | NATIONAL TELECOM S A (NATCOM) | 海地 | $464 |
| 2025-01-13 | 非轻质石油 | NATIONAL TELECOM S A (NATCOM) | 海地 | $118.9K |
| 2025-01-13 | 中小型变压器 | NATIONAL TELECOM S A (NATCOM) | 海地 | $7.5K |
| 2024-10-04 | 绝缘电线 | NATIONAL TELECOM S A (NATCOM) | 海地 | $5.0K |