M&M Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại M&M Việt Nam
63
进口笔数
0
出口笔数
$251.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106146915 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5YEDD27 |
| 成立日期 | 2013-04-08 |
| 联系地址 | Tầng 7, Tòa nhà Hoàng Sâm, Số 260-262 phố Bà Triệu, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI M&M VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | M&M VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, Tòa nhà Hoàng Sâm, Số 260-262 phố Bà Triệu, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842439780719 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 570321 | 簇绒尼龙地毯 |
| 481420 | 塑料涂层壁纸 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 61 | $246.9K |
| 中国 | 3 | $4.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toli Corporation | 日本 | 28 | $114.7K | PVC地板/墙覆盖物、尼龙簇绒地毯 |
| TOLI CORP | 日本 | 7 | $64.2K | PVC地板/墙覆盖物、尼龙簇绒地毯 |
| C.I. Takiron Corp. | 日本 | 11 | $28.4K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、自粘塑料片 |
| LIC Co., Ltd. | 日本 | 8 | $21.3K | PVC地板/墙覆盖物、尼龙簇绒地毯 |
| T.S.I Japan Co., Ltd. | 日本 | 3 | $17.1K | 自粘塑料片、其他车辆 |
| Naka Corp. Oration Singapore Branch | 新加坡 | 2 | $4.0K | 其他钢铁结构体、铝制结构体及部件 |
| NAKA CORP | 日本 | 1 | $685 | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Naka Corp. | 日本 | 1 | $533 | 铝制结构体及部件、其他塑料建材 |
| Shenzhen IHPaper Fashion Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $515 | 其他纸制品、汽车座椅零件 |
| Combiwith Corporation | 日本 | 1 | $106 | 婴儿车、其他车辆 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | PVC地板/墙覆盖物 | TOLI CORP | 日本 | $80 |
| 2026-04-23 | PVC地板/墙覆盖物 | TOLI CORP | 日本 | $46 |
| 2026-04-23 | PVC地板/墙覆盖物 | TOLI CORP | 日本 | $46 |
| 2026-04-23 | PVC地板/墙覆盖物 | TOLI CORP | 日本 | $80 |
| 2026-04-23 | PVC地板/墙覆盖物 | TOLI CORP | 日本 | $322 |
| 2026-04-23 | PVC地板/墙覆盖物 | TOLI CORP | 日本 | $322 |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | LIC CO LTD | 日本 | $56 |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | LIC CO LTD | 日本 | $56 |
| 2026-04-14 | PVC地板/墙覆盖物 | LIC CO LTD | 日本 | $93 |
| 2026-04-14 | PVC地板/墙覆盖物 | LIC CO LTD | 日本 | $93 |