Samsoo Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,584 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAMSOO VINA
116
进口笔数
2,584
出口笔数
$2.06M
进口金额
$217.80M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
16
供应商数
45
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301028644 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA6SDVK7 |
| 成立日期 | 2018-05-11 |
| 联系地址 | Thôn Bất Lự, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAMSOO VINA |
| 企业英文名称 | SAMSOO VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bất Lự, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn |
| 电话 | +84989409020 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 854390 | 电气设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 103 | $1.84M |
| 日本 | 67 | $87.3K |
| 加拿大 | 35 | $41.0K |
| 美国 | 17 | $25.6K |
| 墨西哥 | 5 | $14.4K |
| 中国台湾 | 18 | $11.6K |
| 马来西亚 | 5 | $9.6K |
| 韩国 | 36 | $9.0K |
| 德国 | 21 | $6.6K |
| 缅甸 | 1 | $4.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,584 | $217.77M |
| 中国 | 9 | $1.5K |
| 韩国 | 2 | $868 |
| 日本 | 3 | $526 |
| 中国台湾 | 9 | $316 |
| 中国香港 | 1 | $44 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Shenghao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 75 | $1.46M | 自粘塑料卷、其他钢铁制品 |
| Guangxi Yunqun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 28 | $493.1K | 其他芸苔属蔬菜、其他塑料制品 |
| Ningming Xianglin Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $45.5K | 9mm以上MDF板、木质碎料板 |
| Guangxi Shenghao Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 24 | $29.9K | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Guangxi Yunqun Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 11 | $11.2K | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Guangxi Shenghao Import & Export Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $5.0K | 其他风扇、气动直线发动机 |
| Altis Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $2.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangxi Shenghao Import & Export Co., Ltd. | 日本 | 7 | $915 | 非纺织润滑剂、其他钢铁制品 |
| Guangxi Shenghao Import & Export Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $322 | 纸基研磨料、铜合金管件 |
| Guangxi Shenghao Import & Export Co., Ltd. | 美国 | 3 | $197 | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
下游采购商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AG TECH Co., Ltd. | 越南 | 100 | $100.28M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 102 | $26.92M | 音频设备零件、其他电子IC |
| Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | 348 | $26.18M | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 392 | $14.53M | 印刷电路、其他电子IC |
| Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 85 | $9.42M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| AG Tech Co., Ltd. | 越南 | 440 | $3.24M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samju Vina Co., Ltd. | 越南 | 161 | $2.29M | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | 73 | $1.21M | 其他电子IC、其他塑料包装制品 |
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 143 | $518.0K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 95 | $146.1K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Guangxi Yunqun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $16 |
| 2026-07-30 | 内燃机滤油器 | Guangxi Yunqun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $6 |
| 2026-07-30 | 其他工业用纺织品 | Guangxi Yunqun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $21 |
| 2026-07-30 | 其他功能机器 | Guangxi Yunqun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $452 |
| 2026-07-30 | 未涂布印刷纸卷 | Guangxi Yunqun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-07-30 | 其他伞类 | Guangxi Yunqun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $65 |
| 2026-07-30 | 自粘塑料卷 | Guangxi Yunqun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $47 |
| 2026-07-30 | 焊接机零件 | Guangxi Yunqun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $408 |
| 2026-07-30 | 可互换工具 | Guangxi Yunqun Import & Export Co., Ltd. | 日本 | $80 |
| 2026-07-30 | 电测仪表 | Guangxi Yunqun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $22 |
出口(共 2,584)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 纺织面料鞋 | Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | $153 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-31 | PVC泡沫板 | Almus Vina Co., Ltd. | — | $215 |
| 2026-07-31 | 铝制管件 | Almus Vina Co., Ltd. | — | $222 |
| 2026-07-31 | 橡胶处理织物 | Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | $58 |
| 2026-07-31 | 聚碳酸酯塑料片 | Almus Vina Co., Ltd. | — | $1.5K |
| 2026-07-31 | 纺织面料鞋 | Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | $166 |
| 2026-07-31 | 硫化橡胶服装 | Almus Vina Co., Ltd. | — | $379 |
| 2026-07-31 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | Almus Vina Co., Ltd. | — | $115 |
| 2026-07-31 | 手工磨刀石 | Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | $9 |