Samsoo Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,584 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SAMSOO VINA

116
进口笔数
2,584
出口笔数
$2.06M
进口金额
$217.80M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
16
供应商数
45
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.93M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $87.6K · 11 笔2023-11进口 $64.7K · 3 笔出口 $438.6K · 62 笔2023-12进口 $43.6K · 2 笔出口 $425.2K · 67 笔2024-01进口 $31.7K · 1 笔出口 $349.0K · 61 笔2024-02进口 $62.9K · 3 笔出口 $203.6K · 49 笔2024-03进口 $37.6K · 1 笔出口 $300.2K · 72 笔2024-04进口 $70.2K · 3 笔出口 $273.6K · 62 笔2024-05进口 $31.5K · 2 笔出口 $350.6K · 50 笔2024-06进口 $60.7K · 4 笔出口 $453.4K · 68 笔2024-07进口 $98.7K · 4 笔出口 $461.1K · 80 笔2024-08进口 $28.0K · 3 笔出口 $414.1K · 82 笔2024-09进口 $50.8K · 4 笔出口 $506.1K · 72 笔2024-10进口 $33.7K · 2 笔出口 $255.4K · 66 笔2024-11进口 $37.3K · 2 笔出口 $273.3K · 66 笔2024-12进口 $74.5K · 4 笔出口 $333.2K · 81 笔2025-01进口 $25.7K · 2 笔出口 $212.0K · 61 笔2025-02进口 $49.5K · 4 笔出口 $172.5K · 54 笔2025-03进口 $31.7K · 1 笔出口 $270.0K · 68 笔2025-04进口 $64.8K · 4 笔出口 $246.8K · 55 笔2025-05进口 $29.8K · 2 笔出口 $211.7K · 54 笔2025-06进口 $44.0K · 2 笔出口 $212.1K · 55 笔2025-07进口 $56.6K · 4 笔出口 $213.4K · 61 笔2025-08进口 $51.6K · 2 笔出口 $196.9K · 52 笔2025-09进口 $18.9K · 2 笔出口 $255.3K · 63 笔2025-10进口 $26.3K · 2 笔出口 $240.7K · 64 笔2025-11进口 $18.1K · 1 笔出口 $26.93M · 55 笔2025-12进口 $64.2K · 4 笔出口 $274.7K · 71 笔2026-01进口 $4.3K · 1 笔出口 $179.5K · 54 笔2026-02进口 $21.3K · 5 笔出口 $108.9K · 35 笔2026-03进口 $52.2K · 2 笔出口 $171.1K · 54 笔2026-04进口 $36.5K · 2 笔出口 $259.9K · 59 笔2026-05进口 $27.6K · 2 笔出口 $143.5K · 49 笔2026-06进口 $80.8K · 5 笔出口 $207.2K · 57 笔2026-07进口 $52.4K · 3 笔出口 $170.3K · 54 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $87.6K · 11 笔2023-11进口 $64.7K · 3 笔出口 $438.6K · 62 笔2023-12进口 $43.6K · 2 笔出口 $425.2K · 67 笔2024-01进口 $31.7K · 1 笔出口 $349.0K · 61 笔2024-02进口 $62.9K · 3 笔出口 $203.6K · 49 笔2024-03进口 $37.6K · 1 笔出口 $300.2K · 72 笔2024-04进口 $70.2K · 3 笔出口 $273.6K · 62 笔2024-05进口 $31.5K · 2 笔出口 $350.6K · 50 笔2024-06进口 $60.7K · 4 笔出口 $453.4K · 68 笔2024-07进口 $98.7K · 4 笔出口 $461.1K · 80 笔2024-08进口 $28.0K · 3 笔出口 $414.1K · 82 笔2024-09进口 $50.8K · 4 笔出口 $506.1K · 72 笔2024-10进口 $33.7K · 2 笔出口 $255.4K · 66 笔2024-11进口 $37.3K · 2 笔出口 $273.3K · 66 笔2024-12进口 $74.5K · 4 笔出口 $333.2K · 81 笔2025-01进口 $25.7K · 2 笔出口 $212.0K · 61 笔2025-02进口 $49.5K · 4 笔出口 $172.5K · 54 笔2025-03进口 $31.7K · 1 笔出口 $270.0K · 68 笔2025-04进口 $64.8K · 4 笔出口 $246.8K · 55 笔2025-05进口 $29.8K · 2 笔出口 $211.7K · 54 笔2025-06进口 $44.0K · 2 笔出口 $212.1K · 55 笔2025-07进口 $56.6K · 4 笔出口 $213.4K · 61 笔2025-08进口 $51.6K · 2 笔出口 $196.9K · 52 笔2025-09进口 $18.9K · 2 笔出口 $255.3K · 63 笔2025-10进口 $26.3K · 2 笔出口 $240.7K · 64 笔2025-11进口 $18.1K · 1 笔出口 $26.93M · 55 笔2025-12进口 $64.2K · 4 笔出口 $274.7K · 71 笔2026-01进口 $4.3K · 1 笔出口 $179.5K · 54 笔2026-02进口 $21.3K · 5 笔出口 $108.9K · 35 笔2026-03进口 $52.2K · 2 笔出口 $171.1K · 54 笔2026-04进口 $36.5K · 2 笔出口 $259.9K · 59 笔2026-05进口 $27.6K · 2 笔出口 $143.5K · 49 笔2026-06进口 $80.8K · 5 笔出口 $207.2K · 57 笔2026-07进口 $52.4K · 3 笔出口 $170.3K · 54 笔

工商档案

企业注册号2301028644
企查查编码QVNA6SDVK7
成立日期2018-05-11
联系地址Thôn Bất Lự, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SAMSOO VINA
企业英文名称SAMSOO VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Bất Lự, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh
经营范围4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn
电话+84989409020
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
820790可互换工具
851590焊接机零件
854370其他电气设备
961210打字机色带
903033电测仪表
401693非泡沫橡胶密封件
854390电气设备零件

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
732690其他钢铁制品
630710清洁用布
401691硫化橡胶地板
560121棉絮制品
401699其他硫化橡胶制品
820320钳子镊子
611610塑胶涂层手套
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国103$1.84M
日本67$87.3K
加拿大35$41.0K
美国17$25.6K
墨西哥5$14.4K
中国台湾18$11.6K
马来西亚5$9.6K
韩国36$9.0K
德国21$6.6K
缅甸1$4.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,584$217.77M
中国9$1.5K
韩国2$868
日本3$526
中国台湾9$316
中国香港1$44

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Shenghao Import & Export Co., Ltd.中国75$1.46M自粘塑料卷、其他钢铁制品
Guangxi Yunqun Import & Export Co., Ltd.中国28$493.1K其他芸苔属蔬菜、其他塑料制品
Ningming Xianglin Trade Co., Ltd.中国5$45.5K9mm以上MDF板、木质碎料板
Guangxi Shenghao Import & Export Co., Ltd.加拿大24$29.9K1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
Guangxi Yunqun Import & Export Co., Ltd.加拿大11$11.2K1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
Guangxi Shenghao Import & Export Co., Ltd.古巴2$5.0K其他风扇、气动直线发动机
Altis Co., Ltd.韩国2$2.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Guangxi Shenghao Import & Export Co., Ltd.日本7$915非纺织润滑剂、其他钢铁制品
Guangxi Shenghao Import & Export Co., Ltd.韩国9$322纸基研磨料、铜合金管件
Guangxi Shenghao Import & Export Co., Ltd.美国3$197聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg

下游采购商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AG TECH Co., Ltd.越南100$100.28M其他塑料制品、其他钢铁制品
Bumjin Electronics Vina Co., Ltd.越南102$26.92M音频设备零件、其他电子IC
Almus Vina Co., Ltd.越南348$26.18M其他塑料制品、音频设备零件
ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南392$14.53M印刷电路、其他电子IC
Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.越南85$9.42M其他塑料制品、其他钢铁制品
AG Tech Co., Ltd.越南440$3.24M其他塑料制品、通信设备零件
Samju Vina Co., Ltd.越南161$2.29M自粘塑料片、PET塑料片材
Hanyang Digitech Vina Co., Ltd.越南73$1.21M其他电子IC、其他塑料包装制品
Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南143$518.0K8472机器零件、其他钢铁制品
CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南95$146.1K自粘塑料片、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 116)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他塑料制品Guangxi Yunqun Import & Export Co., Ltd.中国$16
2026-07-30内燃机滤油器Guangxi Yunqun Import & Export Co., Ltd.中国$6
2026-07-30其他工业用纺织品Guangxi Yunqun Import & Export Co., Ltd.中国$21
2026-07-30其他功能机器Guangxi Yunqun Import & Export Co., Ltd.中国$452
2026-07-30未涂布印刷纸卷Guangxi Yunqun Import & Export Co., Ltd.中国$2.2K
2026-07-30其他伞类Guangxi Yunqun Import & Export Co., Ltd.中国$65
2026-07-30自粘塑料卷Guangxi Yunqun Import & Export Co., Ltd.中国$47
2026-07-30焊接机零件Guangxi Yunqun Import & Export Co., Ltd.中国$408
2026-07-30可互换工具Guangxi Yunqun Import & Export Co., Ltd.日本$80
2026-07-30电测仪表Guangxi Yunqun Import & Export Co., Ltd.中国$22

出口(共 2,584)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31纺织面料鞋Hanyang Digitech Vina Co., Ltd.越南$153
2026-07-31其他钢铁制品Almus Vina Co., Ltd.越南$1.3K
2026-07-31PVC泡沫板Almus Vina Co., Ltd.—$215
2026-07-31铝制管件Almus Vina Co., Ltd.—$222
2026-07-31橡胶处理织物Almus Vina Co., Ltd.越南$58
2026-07-31聚碳酸酯塑料片Almus Vina Co., Ltd.—$1.5K
2026-07-31纺织面料鞋Hanyang Digitech Vina Co., Ltd.越南$166
2026-07-31硫化橡胶服装Almus Vina Co., Ltd.—$379
2026-07-310.5-1mm冷轧不锈钢板Almus Vina Co., Ltd.—$115
2026-07-31手工磨刀石Almus Vina Co., Ltd.越南$9

相关企业 · 同类产品

Samsoo Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →