Emall Trade & Service Corporation
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 皮革手提包
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ EMALL
36
进口笔数
17
出口笔数
$1.18M
进口金额
$369.4K
出口金额
2026-01-26
最近进口
2026-03-26
最近出口
15
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312487886 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4DVSA1T |
| 成立日期 | 2013-10-03 |
| 联系地址 | Số 441B Hai Bà Trưng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ EMALL |
| 企业英文名称 | EMALL TRADE AND SERVICE CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 441B Hai Bà Trưng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7310 - Quảng cáo 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +842836226617 |
| 邮箱 | info@emallvietnam.vn |
| 官网 | sieuthi1phantram.vn |
| 传真 | 0862917133 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420221 | 皮革手提包 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 640291 | 其他踝靴 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 900410 | 太阳镜 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 420330 | 皮革腰带 |
| 630259 | 非棉餐桌织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
| 340510 | 鞋靴皮革上光剂 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 630259 | 非棉餐桌织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $1.16M |
| 泰国 | 2 | $10.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 12 | $218.2K |
| 越南 | 2 | $80.9K |
| 加拿大 | 1 | $44.5K |
| 缅甸 | 3 | $23.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huidong Jilong Jinguan Shoes Co., Ltd. | 中国 | 7 | $338.9K | 其他塑胶鞋、其他塑料制品 |
| Fadema Co., Ltd. | 中国 | 7 | $207.1K | 皮革手提包、其他皮革鞋 |
| Wenzhou Eurochina International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $107.4K | 聚氨酯纺织物、重型无纺布 |
| Yiwu Fanlin Trading Firm | 中国 | 3 | $97.0K | 皮革手提包、皮革腰带 |
| Guangzhou Fadema Imports & Exports Co., Ltd. | 中国 | 2 | $76.8K | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
| Guangzhou Aopiya Leather Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.9K | 塑料/纺织手提包、塑纺容器 |
| Beralle Ltd. | 中国 | 3 | $40.1K | 皮革手提包、其他鞋靴 |
| Shanghai Gold Honesty Exporting & Importing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.4K | 贱金属扣件、贱金属仿首饰 |
| Wenzhou Yima Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.4K | 太阳镜 |
| ECO BRAND INTERNATIONAL Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $10.5K | 其他皮革鞋、非棉餐桌织物 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ECO BRAND INTERNATIONAL Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $218.2K | 其他皮革鞋、非瓦楞折叠盒 |
| Mantakanok Co., Ltd. | 越南 | 1 | $80.8K | 皮革运动鞋 |
| ECO BRANDS INTERNATIONAL LTD. | 加拿大 | 1 | $44.5K | 其他泡沫塑料、其他塑料制品 |
| Embassy of the Socialist Republic of Vietnam, Trade Office | 缅甸 | 1 | $16.6K | 塑料马桶座圈、其他塑料洁具 |
| Embassy of the Socialist Republic of Vietnam, Trade Office | 越南 | 2 | $7.4K | 其他寝具、婴幼儿食品 |
| ECO BRANDS INTERNATIONAL LTD. | 1 | $1.9K | 人造机织地毯、云母制品 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 纺织面料鞋 | GUANGZHOU FADEMA IMPORTS & EXPORTS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-26 | 其他塑胶鞋 | GUANGZHOU FADEMA IMPORTS & EXPORTS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-26 | 其他塑胶鞋 | GUANGZHOU FADEMA IMPORTS & EXPORTS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-26 | 其他塑胶鞋 | GUANGZHOU FADEMA IMPORTS & EXPORTS CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-01-26 | 纺织面料鞋 | GUANGZHOU FADEMA IMPORTS & EXPORTS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-26 | 其他皮革鞋 | GUANGZHOU FADEMA IMPORTS & EXPORTS CO LTD | 中国 | $625 |
| 2026-01-26 | 其他塑胶鞋 | GUANGZHOU FADEMA IMPORTS & EXPORTS CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-01-26 | 其他塑胶鞋 | GUANGZHOU FADEMA IMPORTS & EXPORTS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-26 | 其他皮革鞋 | GUANGZHOU FADEMA IMPORTS & EXPORTS CO LTD | 中国 | $435 |
| 2026-01-26 | 其他皮革鞋 | GUANGZHOU FADEMA IMPORTS & EXPORTS CO LTD | 中国 | $480 |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他皮革鞋 | ECO BRAND INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $2.6K |
| 2026-03-26 | 其他皮革鞋 | ECO BRAND INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $1.6K |
| 2026-03-26 | 其他皮革鞋 | ECO BRAND INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2026-03-26 | 非瓦楞折叠盒 | ECO BRAND INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $1.2K |
| 2026-03-26 | 其他纸制品 | ECO BRAND INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $300 |
| 2026-03-26 | 合成纤维绳 | ECO BRAND INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $50 |
| 2026-03-26 | 印刷标签 | ECO BRAND INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $150 |
| 2026-03-26 | 其他皮革鞋 | ECO BRAND INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $5.2K |
| 2026-03-26 | 其他皮革鞋 | ECO BRAND INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $716 |
| 2026-02-10 | 其他纺织鞋袜 | ECO BRANDS INTERNATIONAL LTD. | 加拿大 | $906 |