Emall Trade & Service Corporation

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 皮革手提包

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ EMALL

36
进口笔数
17
出口笔数
$1.18M
进口金额
$369.4K
出口金额
2026-01-26
最近进口
2026-03-26
最近出口
15
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $167.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $103.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $60.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $167.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $55.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $91.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $89.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.7K · 1 笔出口 $16.6K · 1 笔2024-11进口 $46.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $42.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $59.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $58.1K · 2 笔出口 $16.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.1K · 1 笔出口 $134.8K · 5 笔2025-09进口 $33.1K · 1 笔出口 $7.4K · 2 笔2025-10进口 $22.6K · 1 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-11进口 $7.2K · 1 笔出口 $9.9K · 2 笔2025-12进口 $91.2K · 4 笔出口 $12.6K · 1 笔2026-01进口 $28.3K · 1 笔出口 $22.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $103.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $60.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $167.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $55.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $91.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $89.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.7K · 1 笔出口 $16.6K · 1 笔2024-11进口 $46.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $42.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $59.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $58.1K · 2 笔出口 $16.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.1K · 1 笔出口 $134.8K · 5 笔2025-09进口 $33.1K · 1 笔出口 $7.4K · 2 笔2025-10进口 $22.6K · 1 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-11进口 $7.2K · 1 笔出口 $9.9K · 2 笔2025-12进口 $91.2K · 4 笔出口 $12.6K · 1 笔2026-01进口 $28.3K · 1 笔出口 $22.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0312487886
企查查编码QVN4DVSA1T
成立日期2013-10-03
联系地址Số 441B Hai Bà Trưng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ EMALL
企业英文名称EMALL TRADE AND SERVICE CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 441B Hai Bà Trưng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7310 - Quảng cáo 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话+842836226617
邮箱info@emallvietnam.vn
官网sieuthi1phantram.vn
传真0862917133
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
420221皮革手提包
640299其他塑胶鞋
640399其他皮革鞋
830890贱金属扣件
640291其他踝靴
640690鞋靴零件
900410太阳镜
420231皮革随身盒
420330皮革腰带
630259非棉餐桌织物

出口

HS 编码产品
640399其他皮革鞋
481920非瓦楞折叠盒
640299其他塑胶鞋
640319皮革运动鞋
340510鞋靴皮革上光剂
392119其他泡沫塑料
420221皮革手提包
48194040厘米以下纸袋
482110印刷标签
630259非棉餐桌织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国34$1.16M
泰国2$10.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国12$218.2K
越南2$80.9K
加拿大1$44.5K
缅甸3$23.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huidong Jilong Jinguan Shoes Co., Ltd.中国7$338.9K其他塑胶鞋、其他塑料制品
Fadema Co., Ltd.中国7$207.1K皮革手提包、其他皮革鞋
Wenzhou Eurochina International Trading Co., Ltd.中国1$107.4K聚氨酯纺织物、重型无纺布
Yiwu Fanlin Trading Firm中国3$97.0K皮革手提包、皮革腰带
Guangzhou Fadema Imports & Exports Co., Ltd.中国2$76.8K其他塑胶鞋、纺织面料鞋
Guangzhou Aopiya Leather Industrial Co., Ltd.中国2$47.9K塑料/纺织手提包、塑纺容器
Beralle Ltd.中国3$40.1K皮革手提包、其他鞋靴
Shanghai Gold Honesty Exporting & Importing Co., Ltd.中国2$31.4K贱金属扣件、贱金属仿首饰
Wenzhou Yima Technology Co., Ltd.中国2$23.4K太阳镜
ECO BRAND INTERNATIONAL Co., Ltd.泰国2$10.5K其他皮革鞋、非棉餐桌织物

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ECO BRAND INTERNATIONAL Co., Ltd.泰国12$218.2K其他皮革鞋、非瓦楞折叠盒
Mantakanok Co., Ltd.越南1$80.8K皮革运动鞋
ECO BRANDS INTERNATIONAL LTD.加拿大1$44.5K其他泡沫塑料、其他塑料制品
Embassy of the Socialist Republic of Vietnam, Trade Office缅甸1$16.6K塑料马桶座圈、其他塑料洁具
Embassy of the Socialist Republic of Vietnam, Trade Office越南2$7.4K其他寝具、婴幼儿食品
ECO BRANDS INTERNATIONAL LTD.1$1.9K人造机织地毯、云母制品

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-26纺织面料鞋GUANGZHOU FADEMA IMPORTS & EXPORTS CO LTD中国$1.7K
2026-01-26其他塑胶鞋GUANGZHOU FADEMA IMPORTS & EXPORTS CO LTD中国$1.4K
2026-01-26其他塑胶鞋GUANGZHOU FADEMA IMPORTS & EXPORTS CO LTD中国$1.6K
2026-01-26其他塑胶鞋GUANGZHOU FADEMA IMPORTS & EXPORTS CO LTD中国$2.7K
2026-01-26纺织面料鞋GUANGZHOU FADEMA IMPORTS & EXPORTS CO LTD中国$1.7K
2026-01-26其他皮革鞋GUANGZHOU FADEMA IMPORTS & EXPORTS CO LTD中国$625
2026-01-26其他塑胶鞋GUANGZHOU FADEMA IMPORTS & EXPORTS CO LTD中国$2.7K
2026-01-26其他塑胶鞋GUANGZHOU FADEMA IMPORTS & EXPORTS CO LTD中国$1.4K
2026-01-26其他皮革鞋GUANGZHOU FADEMA IMPORTS & EXPORTS CO LTD中国$435
2026-01-26其他皮革鞋GUANGZHOU FADEMA IMPORTS & EXPORTS CO LTD中国$480

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26其他皮革鞋ECO BRAND INTERNATIONAL CO LTD泰国$2.6K
2026-03-26其他皮革鞋ECO BRAND INTERNATIONAL CO LTD泰国$1.6K
2026-03-26其他皮革鞋ECO BRAND INTERNATIONAL CO LTD泰国$1.1K
2026-03-26非瓦楞折叠盒ECO BRAND INTERNATIONAL CO LTD泰国$1.2K
2026-03-26其他纸制品ECO BRAND INTERNATIONAL CO LTD泰国$300
2026-03-26合成纤维绳ECO BRAND INTERNATIONAL CO LTD泰国$50
2026-03-26印刷标签ECO BRAND INTERNATIONAL CO LTD泰国$150
2026-03-26其他皮革鞋ECO BRAND INTERNATIONAL CO LTD泰国$5.2K
2026-03-26其他皮革鞋ECO BRAND INTERNATIONAL CO LTD泰国$716
2026-02-10其他纺织鞋袜ECO BRANDS INTERNATIONAL LTD.加拿大$906

相关企业 · 同类产品

Emall Trade & Service Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →