Mang Giang Technical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 冶金铸模浇包
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT MANG GIANG
0
进口笔数
74
出口笔数
$0
进口金额
$1.22M
出口金额
—
最近进口
2026-03-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202185635 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9NA1SD3 |
| 成立日期 | 2023-01-16 |
| 联系地址 | Số 37A/256 Đà Nẵng, Phường Cầu Tre, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT MANG GIANG |
| 企业英文名称 | MANG GIANG ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 37A/256 Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84983091381 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845420 | 冶金铸模浇包 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 845490 | 冶金机械零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 54 | $842.5K |
| 荷兰 | 10 | $252.9K |
| 印度尼西亚 | 9 | $75.6K |
| 比利时 | 1 | $28.8K |
| 西班牙 | 1 | $20.8K |
| 美国 | 1 | $686 |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GVA Krefeld GmbH Giessereierzeugnisse | 德国 | 74 | $1.22M | 冶金铸模浇包、钢制容器(>300升) |
近期贸易明细
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 冶金铸模浇包 | GVA KREFELD GMBH GIESSEREIERZEUGNISSE | 德国 | $4.8K |
| 2026-02-10 | 冶金铸模浇包 | GVA KREFELD GMBH GIESSEREIERZEUGNISSE | 德国 | $12.0K |
| 2026-02-10 | 冶金铸模浇包 | GVA KREFELD GMBH GIESSEREIERZEUGNISSE | 德国 | $9.9K |
| 2025-12-02 | 其他机器刀具 | GVA KREFELD GMBH GIESSEREIERZEUGNISSE | 德国 | $3.0K |
| 2025-11-24 | 冶金铸模浇包 | GVA KREFELD GMBH GIESSEREIERZEUGNISSE | 德国 | $21.9K |
| 2025-11-20 | 其他钢铁铸件 | GVA KREFELD GMBH GIESSEREIERZEUGNISSE | 德国 | $4.5K |
| 2025-11-20 | 非可锻铸铁件 | GVA KREFELD GMBH GIESSEREIERZEUGNISSE | 德国 | $475 |
| 2025-11-03 | 磁铁及零件 | GVA KREFELD GMBH GIESSEREIERZEUGNISSE | 德国 | $5.8K |
| 2025-11-03 | 磁铁及零件 | GVA KREFELD GMBH GIESSEREIERZEUGNISSE | 德国 | $3.7K |
| 2025-10-07 | 岩石钻具 | GVA KREFELD GMBH GIESSEREIERZEUGNISSE | 印度尼西亚 | $23.2K |