Chinh Cham Import & Export Ceramics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 石膏灰泥
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GốM Sứ XUấT NHậP KHẩU CHINH CHâM
22
进口笔数
2
出口笔数
$567.1K
进口金额
$30
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-09
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101386085 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHM01N6W |
| 成立日期 | 2003-06-20 |
| 联系地址 | Thôn 3 Giang Cao, Xã Bát Tràng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỐM SỨ XUẤT NHẬP KHẨU CHINH CHÂM |
| 企业英文名称 | CHINH CHAM IMPORT AND EXPORT CERAMICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 3 Giang Cao, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 电话 | +84902543109 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252020 | 石膏灰泥 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252020 | 石膏灰泥 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 15 | $269.7K |
| 澳大利亚 | 6 | $246.5K |
| 意大利 | 1 | $50.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Terrequip Miles Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $246.5K | 粘土及膨润土、其他化学制剂 |
| Thai Gypsum Products PCL | 泰国 | 11 | $213.0K | 纸面石膏板、石膏灰泥 |
| Behn Meyer Specialty Chemicals (M) Pte. Ltd. | 意大利 | 1 | $50.9K | 粘土及膨润土 |
| Knauf Plasters Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $42.1K | 石膏灰泥、牙科造型制剂 |
| Knauf Gypsum (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $14.5K | 石膏灰泥、牙科造型制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THAI GYPSUM PRODUCTS PUBLIC CO.,LTD | 2 | $30 | 石膏灰泥 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 石膏灰泥 | Thai Gypsum Products PCL | 泰国 | $7.4K |
| 2026-04-03 | 石膏灰泥 | Thai Gypsum Products PCL | 泰国 | $15.6K |
| 2026-04-03 | 石膏灰泥 | Thai Gypsum Products PCL | 泰国 | $6.4K |
| 2026-04-03 | 石膏灰泥 | Thai Gypsum Products PCL | 泰国 | $6.4K |
| 2026-04-03 | 石膏灰泥 | Thai Gypsum Products PCL | 泰国 | $7.4K |
| 2026-04-03 | 石膏灰泥 | Thai Gypsum Products PCL | 泰国 | $15.6K |
| 2026-03-30 | 粘土及膨润土 | Behn Meyer Specialty Chemicals (M) Pte. Ltd. | 意大利 | $50.9K |
| 2026-03-12 | 石膏灰泥 | KNAUF GYPSUM (THAILAND) LTD | 泰国 | $14.5K |
| 2025-12-25 | 石膏灰泥 | THAI GYPSUM PRODUCTS PCL | 泰国 | $10.4K |
| 2025-12-25 | 石膏灰泥 | THAI GYPSUM PRODUCTS PCL | 泰国 | $7.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 石膏灰泥 | THAI GYPSUM PRODUCTS PUBLIC CO.,LTD | — | $8 |
| 2026-04-09 | 石膏灰泥 | THAI GYPSUM PRODUCTS PUBLIC CO.,LTD | — | $8 |
| 2026-04-08 | 石膏灰泥 | THAI GYPSUM PRODUCTS PUBLIC CO.,LTD | — | $8 |
| 2026-04-08 | 石膏灰泥 | THAI GYPSUM PRODUCTS PUBLIC CO.,LTD | — | $8 |