Chinh Cham Import & Export Ceramics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 石膏灰泥

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GốM Sứ XUấT NHậP KHẩU CHINH CHâM

22
进口笔数
2
出口笔数
$567.1K
进口金额
$30
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-09
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $67.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $67.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $61.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $50.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $40.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $64.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $65.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $58.7K · 1 笔出口 $30 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $67.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $61.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $50.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $40.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $64.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $65.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $58.7K · 1 笔出口 $30 · 2 笔

工商档案

企业注册号0101386085
企查查编码QVNHM01N6W
成立日期2003-06-20
联系地址Thôn 3 Giang Cao, Xã Bát Tràng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GỐM SỨ XUẤT NHẬP KHẨU CHINH CHÂM
企业英文名称CHINH CHAM IMPORT AND EXPORT CERAMICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn 3 Giang Cao, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
电话+84902543109
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
252020石膏灰泥
250810粘土及膨润土

出口

HS 编码产品
252020石膏灰泥

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国15$269.7K
澳大利亚6$246.5K
意大利1$50.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Terrequip Miles Pty Ltd澳大利亚6$246.5K粘土及膨润土、其他化学制剂
Thai Gypsum Products PCL泰国11$213.0K纸面石膏板、石膏灰泥
Behn Meyer Specialty Chemicals (M) Pte. Ltd.意大利1$50.9K粘土及膨润土
Knauf Plasters Co., Ltd.泰国3$42.1K石膏灰泥、牙科造型制剂
Knauf Gypsum (Thailand) Ltd.泰国1$14.5K石膏灰泥、牙科造型制剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
THAI GYPSUM PRODUCTS PUBLIC CO.,LTD2$30石膏灰泥

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03石膏灰泥Thai Gypsum Products PCL泰国$7.4K
2026-04-03石膏灰泥Thai Gypsum Products PCL泰国$15.6K
2026-04-03石膏灰泥Thai Gypsum Products PCL泰国$6.4K
2026-04-03石膏灰泥Thai Gypsum Products PCL泰国$6.4K
2026-04-03石膏灰泥Thai Gypsum Products PCL泰国$7.4K
2026-04-03石膏灰泥Thai Gypsum Products PCL泰国$15.6K
2026-03-30粘土及膨润土Behn Meyer Specialty Chemicals (M) Pte. Ltd.意大利$50.9K
2026-03-12石膏灰泥KNAUF GYPSUM (THAILAND) LTD泰国$14.5K
2025-12-25石膏灰泥THAI GYPSUM PRODUCTS PCL泰国$10.4K
2025-12-25石膏灰泥THAI GYPSUM PRODUCTS PCL泰国$7.4K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09石膏灰泥THAI GYPSUM PRODUCTS PUBLIC CO.,LTD$8
2026-04-09石膏灰泥THAI GYPSUM PRODUCTS PUBLIC CO.,LTD$8
2026-04-08石膏灰泥THAI GYPSUM PRODUCTS PUBLIC CO.,LTD$8
2026-04-08石膏灰泥THAI GYPSUM PRODUCTS PUBLIC CO.,LTD$8

相关企业 · 同类产品

Chinh Cham Import & Export Ceramics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →