GEOTECH GLOBAL JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GEOTECH GLOBAL
7
进口笔数
0
出口笔数
$111.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802966666 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9MB787C |
| 成立日期 | 2021-10-13 |
| 联系地址 | 11/7 đường Trần Khát Chân, Khu phố Đún Sơn, Xã Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GEOTECH GLOBAL |
| 企业英文名称 | Geotech Global Joint Stock Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84382885436 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901580 | 测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $111.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HI TARGET SURVEYING INSTRUMENT CO LTD | 中国 | 7 | $111.8K | 测量仪器、无线电导航仪 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 测量仪器 | HI TARGET SURVEYING INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-09-08 | 测量仪器 | HI TARGET SURVEYING INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2023-12-06 | 测量仪器 | HI TARGET SURVEYING INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-12-06 | 测量仪器 | HI TARGET SURVEYING INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-12-06 | 测量仪器 | HI TARGET SURVEYING INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2023-12-06 | 测量仪器 | HI TARGET SURVEYING INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-12-06 | 测量仪器 | HI TARGET SURVEYING INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-12-06 | 测量仪器 | HI TARGET SURVEYING INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-12-06 | 测量仪器 | HI TARGET SURVEYING INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-11-03 | 测量仪器 | HI TARGET SURVEYING INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $17.0K |