OGS Hong Phat Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ OGS HồNG PHáT
0
进口笔数
50
出口笔数
$0
进口金额
$300.3K
出口金额
—
最近进口
2026-07-27
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202174168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCDAWUY8 |
| 成立日期 | 2022-09-21 |
| 联系地址 | Số 20/919 Thiên Lôi, Phường Kênh Dương, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OGS HỒNG PHÁT |
| 企业英文名称 | OGS HONG PHAT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20/919 Thiên Lôi, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84932394953 |
| 邮箱 | Ogshongphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848299 | 轴承零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $237.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dynapac (Haiphong) Co., Ltd. | 越南 | 44 | $283.8K | 其他纸制品、未涂布瓦楞纸 |
| Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch | 越南 | 2 | $11.1K | 高强力机织物、其他钢铁制品 |
| NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $2.7K | 金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓 |
| NAKASIMA VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 2 | $2.7K | 塑料管件、纺织水龙软管 |
近期贸易明细
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 焊接方钢管 | Dynapac (Haiphong) Co., Ltd. | 越南 | $333 |
| 2026-07-27 | 焊接方钢管 | Dynapac (Haiphong) Co., Ltd. | 越南 | $437 |
| 2026-07-27 | 轴承零件 | Dynapac (Haiphong) Co., Ltd. | 越南 | $606 |
| 2026-07-27 | 焊接方钢管 | Dynapac (Haiphong) Co., Ltd. | 越南 | $287 |
| 2026-07-27 | 焊接方钢管 | Dynapac (Haiphong) Co., Ltd. | 越南 | $498 |
| 2026-07-27 | 其他机器刀具 | Dynapac (Haiphong) Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2026-07-27 | 其他轴承 | Dynapac (Haiphong) Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-07-24 | 焊接方钢管 | Dynapac (Haiphong) Co., Ltd. | 越南 | $287 |
| 2026-07-24 | 其他轴承 | Dynapac (Haiphong) Co., Ltd. | — | $1.7K |
| 2026-07-24 | 其他机器刀具 | Dynapac (Haiphong) Co., Ltd. | — | $4.2K |