Nam Dat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN NAM ĐạT
5
进口笔数
3
出口笔数
$126.5K
进口金额
$29.6K
出口金额
2025-10-16
最近进口
2025-10-09
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305825333 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBCPP3HA |
| 成立日期 | 2008-06-21 |
| 联系地址 | 204 Đường D5, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NAM ĐẠT |
| 企业英文名称 | Nam Dat Co., Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 204 Đường D5, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 02835126422 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $69.3K |
| 越南 | 2 | $29.6K |
| 泰国 | 2 | $27.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $29.6K |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Kingmen Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $69.3K | 650kVA以下液体变压器、1kVA以下变压器 |
| LUCY ELECTRIC (THAILAND) LIMITED | 泰国 | 2 | $27.6K | 高压控制板、其他塑料制品 |
| Thipdala Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $14.8K | 其他功能机器 |
| Thipdala Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $14.8K | 360度挖掘机、其他功能机器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thipdala Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $29.6K | 360度挖掘机、矿物粉碎机 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | 其他功能机器 | THIPDALA TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 越南 | $14.8K |
| 2025-04-21 | 其他功能机器 | THIPDALA TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 越南 | $14.8K |
| 2024-08-29 | 中小型变压器 | SHANGHAI KINGMEN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $69.3K |
| 2023-10-12 | 高压控制板 | LUCY ELECTRIC (THAILAND) LTD | 泰国 | $7.0K |
| 2023-09-12 | 高压控制板 | LUCY ELECTRIC (THAILAND) LTD | 泰国 | $5.6K |
| 2023-09-12 | 高压控制板 | LUCY ELECTRIC (THAILAND) LTD | 泰国 | $15.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 其他功能机器 | Thipdala Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $14.8K |
| 2025-04-14 | 其他功能机器 | Thipdala Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $14.8K |
| 2024-11-14 | FREIGHT PREPAID WOODEN FUR NITURE (COFFEE TABLE, DINI NG TABLE, BENCH) | Karat Home Inc. | 美国 | $0 |