V.A.F. Vietnam Agriculture Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM NôNG SảN VIệT NAM V.A.F
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$413.3K
出口金额
—
最近进口
2026-01-16
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703078076 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK9TXP3X |
| 成立日期 | 2022-08-17 |
| 联系地址 | Số nhà 26, Đường N1, Khu dân cư Phú Mỹ Hiệp, Khu phố Đông An, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM NÔNG SẢN VIỆT NAM V.A.F |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 26, Đường N1, Khu dân cư Phú Mỹ Hiệp, Khu phố Đông An, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84908073802 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $136.1K |
| 中国台湾 | 1 | $92.1K |
| 沙特阿拉伯 | 7 | $77.2K |
| 韩国 | 2 | $45.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $45.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| APEXNUTRA INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $92.1K | 去壳腰果、带壳腰果 |
| Various Crops Trading Co. | 沙特阿拉伯 | 7 | $77.2K | 其他香蕉 |
| MPS Gulf Foodstuff Trading LLC | 越南 | 3 | $75.6K | 柠檬及青柠、番石榴芒果山竹 |
| Hungs Trading Co Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $45.0K | 其他冷冻水果坚果、鲜榴莲 |
| Kallob Trading & Investment LLC | 越南 | 2 | $38.5K | 其他香蕉、柠檬及青柠 |
| Unima Bros Inc | 韩国 | 1 | $30.2K | 其他香蕉 |
| Di Nunzio S.r.l. | 越南 | 1 | $21.7K | 去壳腰果 |
| VARIOUS CROPS TRADING CO LTD | 1 | $16.9K | 其他香蕉 | |
| UB Korea Inc. | 韩国 | 1 | $15.7K | 其他香蕉、番石榴芒果山竹 |
| Real Choice Food Stuff Trading LLC | 越南 | 2 | $294 | 带壳椰子、其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 其他香蕉 | VARIOUS CROPS TRADING CO LTD | — | $16.9K |
| 2025-11-24 | 其他香蕉 | Various Crops Trading Co. | 沙特阿拉伯 | $9.2K |
| 2025-11-22 | 其他香蕉 | Various Crops Trading Co. | 沙特阿拉伯 | $9.2K |
| 2025-11-18 | 其他香蕉 | VARIOUS CROPS TRADING CO | 沙特阿拉伯 | $18.4K |
| 2025-11-10 | 其他香蕉 | Various Crops Trading Co. | 沙特阿拉伯 | $9.2K |
| 2025-11-03 | 其他香蕉 | VARIOUS CROPS TRADING CO | 沙特阿拉伯 | $9.2K |
| 2025-09-22 | 其他香蕉 | VARIOUS CROPS TRADING CO | 沙特阿拉伯 | $10.8K |
| 2025-09-15 | 其他香蕉 | VARIOUS CROPS TRADING CO | 沙特阿拉伯 | $11.2K |
| 2025-07-07 | 其他香蕉 | KALLOUB TRADING & INVESTMENT L L C | 越南 | $15.0K |
| 2025-07-07 | 柠檬及青柠 | KALLOUB TRADING & INVESTMENT L L C | 越南 | $23.5K |