V.A.F. Vietnam Agriculture Food Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他香蕉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM NôNG SảN VIệT NAM V.A.F

0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$413.3K
出口金额
—
最近进口
2026-01-16
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $92.1K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $92.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $55.3K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $92.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $55.3K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号3703078076
企查查编码QVNK9TXP3X
成立日期2022-08-17
联系地址Số nhà 26, Đường N1, Khu dân cư Phú Mỹ Hiệp, Khu phố Đông An, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM NÔNG SẢN VIỆT NAM V.A.F
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 26, Đường N1, Khu dân cư Phú Mỹ Hiệp, Khu phố Đông An, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84908073802
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
080390其他香蕉
080550柠檬及青柠
080132去壳腰果
080450番石榴芒果山竹
081090其他鲜果
080112带壳椰子
081190其他冷冻水果坚果

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$136.1K
中国台湾1$92.1K
沙特阿拉伯7$77.2K
韩国2$45.9K
澳大利亚1$45.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
APEXNUTRA INTERNATIONAL CO., LTD.中国台湾1$92.1K去壳腰果、带壳腰果
Various Crops Trading Co.沙特阿拉伯7$77.2K其他香蕉
MPS Gulf Foodstuff Trading LLC越南3$75.6K柠檬及青柠、番石榴芒果山竹
Hungs Trading Co Pty Ltd澳大利亚1$45.0K其他冷冻水果坚果、鲜榴莲
Kallob Trading & Investment LLC越南2$38.5K其他香蕉、柠檬及青柠
Unima Bros Inc韩国1$30.2K其他香蕉
Di Nunzio S.r.l.越南1$21.7K去壳腰果
VARIOUS CROPS TRADING CO LTD1$16.9K其他香蕉
UB Korea Inc.韩国1$15.7K其他香蕉、番石榴芒果山竹
Real Choice Food Stuff Trading LLC越南2$294带壳椰子、其他鲜果

近期贸易明细

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-16其他香蕉VARIOUS CROPS TRADING CO LTD—$16.9K
2025-11-24其他香蕉Various Crops Trading Co.沙特阿拉伯$9.2K
2025-11-22其他香蕉Various Crops Trading Co.沙特阿拉伯$9.2K
2025-11-18其他香蕉VARIOUS CROPS TRADING CO沙特阿拉伯$18.4K
2025-11-10其他香蕉Various Crops Trading Co.沙特阿拉伯$9.2K
2025-11-03其他香蕉VARIOUS CROPS TRADING CO沙特阿拉伯$9.2K
2025-09-22其他香蕉VARIOUS CROPS TRADING CO沙特阿拉伯$10.8K
2025-09-15其他香蕉VARIOUS CROPS TRADING CO沙特阿拉伯$11.2K
2025-07-07其他香蕉KALLOUB TRADING & INVESTMENT L L C越南$15.0K
2025-07-07柠檬及青柠KALLOUB TRADING & INVESTMENT L L C越南$23.5K

相关企业 · 同类产品

V.A.F. Vietnam Agriculture Food Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →