Thuan Phat Trade One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 酿造废料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI THUậN PHáT
38
进口笔数
0
出口笔数
$2.15M
进口金额
$0
出口金额
2024-10-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104605874 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0VMHY2V |
| 成立日期 | 2010-05-07 |
| 联系地址 | Số 41, ngách 14, ngõ 135, phố Bồ Đề, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI THUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | THUAN PHAT TRADE ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 41, ngách 135/14 phố Bồ Đề, tổ 13, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 02439914558 |
| 邮箱 | thuanphat41@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230330 | 酿造废料 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 230660 | 棕榈油渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 23 | $1.15M |
| 印度 | 13 | $886.5K |
| 印度尼西亚 | 2 | $116.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Archer Daniels Midland Co. | 美国 | 23 | $1.15M | 酿造废料、蛋白浓缩物 |
| Vast Exim Private Ltd. | 印度 | 9 | $653.1K | 酿造废料、碾磨大米 |
| Soliel Oilex Private Ltd. | 印度 | 2 | $118.7K | 其他油渣饼、碾磨大米 |
| Ameropa Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $116.1K | 棕榈油渣、尿素肥料 |
| Nalinaksha Agro Products Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $60.4K | 其他油渣饼、碾磨大米 |
| PEP Agro Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $54.3K | 其他油渣饼、其他谷物残渣 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-16 | 酿造废料 | VAST EXIM PRIVATE LTD | 印度 | $62.3K |
| 2024-09-05 | 酿造废料 | VAST EXIM PRIVATE LTD | 印度 | $61.7K |
| 2024-07-17 | 酿造废料 | VAST EXIM PRIVATE LTD | 印度 | $62.8K |
| 2024-05-30 | 酿造废料 | VAST EXIM PRIVATE LTD | 印度 | $64.1K |
| 2024-05-03 | 酿造废料 | VAST EXIM PRIVATE LTD | 印度 | $33.5K |
| 2024-05-03 | 酿造废料 | VAST EXIM PRIVATE LTD | 印度 | $33.5K |
| 2024-02-20 | 酿造废料 | VAST EXIM PRIVATE LTD | 印度 | $105.7K |
| 2024-02-01 | 酿造废料 | ARCHER DANIELS MIDLAND CO | 美国 | $81.1K |
| 2024-01-24 | 酿造废料 | ARCHER DANIELS MIDLAND CO | 美国 | $8.2K |
| 2024-01-24 | 酿造废料 | ARCHER DANIELS MIDLAND CO | 美国 | $7.6K |