Global Construction Industry Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP XâY DựNG TOàN CầU
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$7.9K
出口金额
—
最近进口
2025-05-16
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317187653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDBMN8ET |
| 成立日期 | 2022-03-08 |
| 联系地址 | 204/13 Đường Linh Đông, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP XÂY DỰNG TOÀN CẦU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 204/13 Đường Linh Đông, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84938783058 |
| 邮箱 | chothuexenangnhat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 843120 | 机械零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $7.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Japan Packaging Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $6.1K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $913 | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| Tata Coffe Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $913 | 钢铁螺钉螺栓、机械零件 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-16 | 滚珠轴承 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $388 |
| 2025-05-16 | 机械零件 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $35 |
| 2025-05-16 | 机械零件 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $70 |
| 2025-05-16 | 机械零件 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $404 |
| 2025-05-16 | 钢铁螺钉螺栓 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $16 |
| 2025-05-09 | 机械零件 | CONG TY TNHH TATA COFFE VIET NAM | 越南 | $35 |
| 2025-05-09 | 机械零件 | CONG TY TNHH TATA COFFE VIET NAM | 越南 | $404 |
| 2025-05-09 | 机械零件 | CONG TY TNHH TATA COFFE VIET NAM | 越南 | $70 |
| 2025-05-09 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH TATA COFFE VIET NAM | 越南 | $388 |
| 2025-05-09 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH TATA COFFE VIET NAM | 越南 | $16 |