Toan Thang Export Agricultural Product Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 199 笔 · 主营 加工菠萝
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nông Sản Xuất Khẩu Toàn Thắng
129
进口笔数
199
出口笔数
$1.71M
进口金额
$4.86M
出口金额
2026-05-25
最近进口
2026-06-21
最近出口
4
供应商数
46
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900851229 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQH2S0GE |
| 成立日期 | 2012-12-06 |
| 联系地址 | Khu Quán Đỏ, Thị Trấn Vương, Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN XUẤT KHẨU TOÀN THẮNG |
| 企业英文名称 | TOAN THANG EXPORT AGRICULTURAL PRODUCT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Quán Đỏ, Xã Hoàng Hoa Thám, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84986463597 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200820 | 加工菠萝 |
| 200110 | 醋渍黄瓜 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 121 | $1.42M |
| 马来西亚 | 8 | $291.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 105 | $2.71M |
| 罗马尼亚 | 17 | $343.9K |
| 奥地利 | 9 | $227.7K |
| 英国 | 9 | $224.4K |
| 立陶宛 | 6 | $219.1K |
| 越南 | 6 | $140.0K |
| 澳大利亚 | 6 | $116.4K |
| 英属维京群岛 | 1 | $82.8K |
| 印度 | 2 | $38.3K |
| 阿联酋 | 3 | $35.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 119 | $1.38M | 铁钢罐<50升、玻璃容器 |
| MSM PRAI BERHAD | 马来西亚 | 4 | $225.9K | 纯蔗糖、甘蔗糖蜜 |
| JEB Agritrade Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $65.4K | 纯蔗糖、糖果 |
| Dalian Haifeng International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.0K | 调味甜水、保藏伞菌菇 |
下游采购商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harvest Time Ltd. | 俄罗斯 | 40 | $1.02M | 醋渍黄瓜、酱油 |
| Harvest Time Co., Ltd. | 俄罗斯 | 36 | $993.6K | 加工菠萝、其他蔬菜制品 |
| Inostrio Enterprises | 罗马尼亚 | 19 | $393.1K | 金枪鱼/鲣鱼制品、鱼肉制品 |
| Mikado Foods Rus | 俄罗斯 | 6 | $229.1K | 醋制蔬菜、保藏伞菌菇 |
| UAB Komoda | 立陶宛 | 6 | $219.1K | 加工菠萝、3公斤内红茶 |
| Amt Tayel Handel GmbH | 奥地利 | 8 | $209.7K | 加工菠萝、金枪鱼/鲣鱼制品 |
| Optimex Technology Corporation | 英国 | 4 | $204.3K | 加工菠萝 |
| LIMITED LIABILITY COMPANY RUSHIA | 7 | $141.0K | 醋渍黄瓜、加工菠萝 | |
| ED International Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $116.4K | 加工菠萝、碾磨大米 |
| Pathos Continental Foods | 英国 | 5 | $92.7K | 加工菠萝 |
近期贸易明细
进口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-25 | 铁钢罐<50升 | Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.1K |
| 2026-05-22 | 铁钢罐<50升 | Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $10.4K |
| 2026-05-22 | 铁钢罐<50升 | Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-30 | 铁钢罐<50升 | Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-30 | 铁钢罐<50升 | Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-22 | 铁钢罐<50升 | Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-22 | 铁钢罐<50升 | Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-22 | 铁钢罐<50升 | Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-22 | 铁钢罐<50升 | Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-02 | 贱金属盖 | Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $19.8K |
出口(共 199)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-21 | 加工菠萝 | MIKADO FOODS RUS | — | $48.7K |
| 2026-06-15 | 加工菠萝 | PATHOS CONTINENTAL FOODS | — | $543 |
| 2026-06-15 | 加工菠萝 | PATHOS CONTINENTAL FOODS | — | $16.9K |
| 2026-06-15 | 加工菠萝 | PATHOS CONTINENTAL FOODS | — | $2.1K |
| 2026-06-09 | 醋渍黄瓜 | LLC " OSNOVY VKUSA " | — | $14.0K |
| 2026-06-02 | 加工菠萝 | Grasp Co., Ltd. | 俄罗斯 | $21.9K |
| 2026-06-02 | 加工菠萝 | Grasp Co., Ltd. | 俄罗斯 | $21.9K |
| 2026-05-28 | 醋渍黄瓜 | LIMITED LIABILITY COMPANY INDIVIDUAL ENTREPRENEUR KUZIN V.A | — | $3.1K |
| 2026-05-28 | 醋渍黄瓜 | LIMITED LIABILITY COMPANY INDIVIDUAL ENTREPRENEUR KUZIN V.A | — | $9.3K |
| 2026-05-26 | 醋渍黄瓜 | LIMITED LIABILITY COMPANY RUSHIA | — | $11.2K |