Phuc Lai Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phúc Lai
0
进口笔数
82
出口笔数
$0
进口金额
$245.0K
出口金额
—
最近进口
2026-06-15
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600975370 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0BG19A8 |
| 成立日期 | 2008-01-29 |
| 联系地址 | 64, Quốc lộ 1A, ấp Tân Thành, Xã Bắc Sơn, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚC LAI |
| 企业英文名称 | PHUC LAI CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 64, Quốc lộ 1A, ấp Tân Thành, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84983224524 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 82 | $245.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FC Vietnam Corporation | 越南 | 82 | $245.0K | ABS共聚物、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 非乙烯塑料袋 | FC Vietnam Corporation | 越南 | $68 |
| 2026-06-15 | 非乙烯塑料袋 | FC Vietnam Corporation | 越南 | $181 |
| 2026-06-15 | 非乙烯塑料袋 | FC Vietnam Corporation | 越南 | $124 |
| 2026-06-15 | 非乙烯塑料袋 | FC Vietnam Corporation | 越南 | $281 |
| 2026-06-15 | 非乙烯塑料袋 | FC Vietnam Corporation | 越南 | $144 |
| 2026-06-15 | 非乙烯塑料袋 | FC Vietnam Corporation | 越南 | $61 |
| 2026-06-15 | 非乙烯塑料袋 | FC Vietnam Corporation | 越南 | $942 |
| 2026-06-15 | 非乙烯塑料袋 | FC Vietnam Corporation | 越南 | $77 |
| 2026-06-15 | 非乙烯塑料袋 | FC Vietnam Corporation | 越南 | $232 |
| 2026-06-15 | 非乙烯塑料袋 | FC Vietnam Corporation | 越南 | $147 |