LEE BROSS CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 外科缝合粘合材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AN PHươNG GROUP
8
进口笔数
0
出口笔数
$23.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317011392 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGTCD2J3 |
| 成立日期 | 2021-11-04 |
| 联系地址 | L10-06, Tầng 10, Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AN PHƯƠNG GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11 Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +84906358662 |
| 邮箱 | tuan@leebross.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 901839 | 医用导管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $12.5K |
| 韩国 | 6 | $11.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUSHI GONGYUAN MEDICAL DEVICE CO LTD | 中国 | 2 | $12.5K | 医用导管 |
| MAS CO LTD | 韩国 | 4 | $6.1K | 低密度聚乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| ACE KOREA MEDICAL CO LTD | 韩国 | 1 | $3.5K | 外科缝合粘合材料 |
| ACE KOREA MEDICAL CO | 韩国 | 1 | $1.5K | 外科缝合粘合材料 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 外科缝合粘合材料 | ACE KOREA MEDICAL CO LTD | 韩国 | $290 |
| 2026-04-16 | 外科缝合粘合材料 | ACE KOREA MEDICAL CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-16 | 外科缝合粘合材料 | ACE KOREA MEDICAL CO LTD | 韩国 | $290 |
| 2026-04-16 | 外科缝合粘合材料 | ACE KOREA MEDICAL CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 医用导管 | GUSHI GONGYUAN MEDICAL DEVICE CO LTD | 中国 | $445 |
| 2026-04-14 | 医用导管 | GUSHI GONGYUAN MEDICAL DEVICE CO LTD | 中国 | $868 |
| 2026-04-14 | 医用导管 | GUSHI GONGYUAN MEDICAL DEVICE CO LTD | 中国 | $445 |
| 2026-04-14 | 医用导管 | GUSHI GONGYUAN MEDICAL DEVICE CO LTD | 中国 | $238 |
| 2026-04-14 | 医用导管 | GUSHI GONGYUAN MEDICAL DEVICE CO LTD | 中国 | $868 |
| 2026-04-14 | 医用导管 | GUSHI GONGYUAN MEDICAL DEVICE CO LTD | 中国 | $148 |