Tran Hong Quan Metallurgy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 155 笔 · 主营 电镀设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LUYệN KIM TRầN HồNG QUâN
155
进口笔数
0
出口笔数
$310.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6400284396 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG4EMJ4B |
| 成立日期 | 2013-04-22 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Nhân Cơ, Xã Nhân Cơ, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LUYỆN KIM TRẦN HỒNG QUÂN |
| 企业英文名称 | TRAN HONG QUAN METALLURGY COMPANY LIMITTED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Nhân Cơ, Xã Nhân Cơ, Lâm Đồng |
| 经营范围 | 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 02462706888 |
| 传真 | 02462706999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854330 | 电镀设备 |
| 282630 | 人造冰晶石 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 854519 | 非炉用碳电极 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 380130 | 碳质糊 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 854720 | 塑料绝缘配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 142 | $306.14M |
| 澳大利亚 | 10 | $3.25M |
| 中国台湾 | 3 | $1.40M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China Nonferrous Metal Industry's Foreign Engineering & Construction Co., Ltd. | 中国 | 105 | $285.14M | 阀门龙头、其他钢铁结构体 |
| SHANDONG CHENYANG NEW CARBON MATERIAL CO., LTD | 中国 | 7 | $7.88M | 非炉用碳电极 |
| Sunstone International Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $6.12M | 非炉用碳电极 |
| Prospect Metals Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $5.28M | 人造冰晶石、煅烧石油焦 |
| Hainan Fortune-Rock New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $4.09M | 人造冰晶石、氟化铝 |
| Marubeni Corporation | 日本 | 1 | $2.20M | 初级形态聚氯乙烯、未漂牛皮纸废料 |
| QINGDAO CENTURY FUDA SAFETY PROTECTION PRODUCTS CO., LTD. | 中国 | 1 | $41.7K | 塑料衣着附件、男式化纤服装 |
| GUANGDONG JIEKE ALUMINUM INDUSTRY CO., LTD. | 中国 | 1 | $27.0K | 其他化学制剂 |
| Yangzhou Runyou Composite Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 塑料绝缘配件、非玻陶绝缘体 |
| Suzhou Longray Thermal Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $700 | 液压气压阀门、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他钢铁铸件 | China Nonferrous Metal Industry's Foreign Engineering & Construction Co., Ltd. | 中国 | $946.2K |
| 2026-07-29 | 氟化铝 | Hainan Fortune-Rock New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $344.3K |
| 2026-07-29 | 人造冰晶石 | Prospect Metals Pte. Ltd. | 中国台湾 | $354.1K |
| 2026-07-28 | 非炉用碳电极 | SHANDONG CHENYANG NEW CARBON MATERIAL CO., LTD | 中国 | $1.26M |
| 2026-07-27 | 人造冰晶石 | Prospect Metals Pte. Ltd. | 澳大利亚 | $199.0K |
| 2026-07-25 | 液压压力机 | China Nonferrous Metal Industry's Foreign Engineering & Construction Co., Ltd. | 中国 | $55.9K |
| 2026-07-25 | 电气设备零件 | China Nonferrous Metal Industry's Foreign Engineering & Construction Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-07-25 | 其他连续输送机 | China Nonferrous Metal Industry's Foreign Engineering & Construction Co., Ltd. | 中国 | $28.0K |
| 2026-07-25 | 其他功能机器 | China Nonferrous Metal Industry's Foreign Engineering & Construction Co., Ltd. | 中国 | $34.3K |
| 2026-07-25 | 温控处理设备 | China Nonferrous Metal Industry's Foreign Engineering & Construction Co., Ltd. | 中国 | $57.9K |