E Master Electronic & Lighting Technology & Trade Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 光学分光仪
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT Và THươNG MạI E-MASTER ELECTRONIC & LIGHTING
2
进口笔数
0
出口笔数
$12.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108696600 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW65YMY2 |
| 成立日期 | 2019-04-11 |
| 联系地址 | Số NO06-LK225, Khu LK31, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI E-MASTER ELECTRONIC & LIGHTING |
| 企业英文名称 | E-MASTER ELECTRONIC & LIGHTING TECHNOLOGY AND TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số NO06-LK225, Khu LK31, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0988609591 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902730 | 光学分光仪 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $12.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Fengyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.1K | 非玻塑灯具零件、静止变流器 |
| HANGZHOU HOPOO LIGHT & COLOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $2.7K | 光学分光仪、光学辐射仪器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-10 | 静止变流器 | Shenzhen Fengyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $579 |
| 2023-01-10 | 分析仪器 | Shenzhen Fengyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2023-01-10 | 非LED电灯装置 | Shenzhen Fengyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $94 |
| 2023-01-10 | 分析仪器 | Shenzhen Fengyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $291 |
| 2023-01-10 | 电测仪表 | SHENZHEN FENGYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $692 |
| 2023-01-10 | 绝缘电线 | Shenzhen Fengyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $230 |
| 2023-01-10 | 静止变流器 | SHENZHEN FENGYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-01-10 | 光学分光仪 | SHENZHEN FENGYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2023-01-10 | 非LED电灯装置 | SHENZHEN FENGYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $49 |
| 2023-01-10 | 非LED灯具 | SHENZHEN FENGYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $98 |