TRUNG HUE CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 非针叶燃料木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRUNG HUệ
1
进口笔数
3
出口笔数
$8.2K
进口金额
$29.9K
出口金额
2024-03-13
最近进口
2024-05-29
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702133779 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0PGRPAN |
| 成立日期 | 2023-04-17 |
| 联系地址 | Khu Hồng Phong, Phường Ninh Dương, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUNG HUỆ |
| 企业英文名称 | TRUNG HUE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Hồng Phong, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84378278789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400941 | 增强橡胶软管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440112 | 非针叶燃料木 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $8.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $29.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGXING CITY TIANDESHENG TRADE CO., LTD. | 中国 | 1 | $8.2K | 钢铁容器<50升、其他塑料包装制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU WINHANG INTL TRADING CO LTD | 中国 | 3 | $29.9K | 其他医疗器具、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-13 | 增强橡胶软管 | DONGXING CITY TIANDESHENG TRADE CO., LTD. | 中国 | $5.4K |
| 2024-03-13 | 增强橡胶软管 | DONGXING CITY TIANDESHENG TRADE CO., LTD. | 中国 | $2.8K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-29 | 非针叶燃料木 | GUANGZHOU WINHANG INTL TRADING CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2024-05-29 | 非针叶燃料木 | GUANGZHOU WINHANG INTL TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-05-11 | 非针叶燃料木 | GUANGZHOU WINHANG INTL TRADING CO LTD | 中国 | $439 |
| 2024-05-11 | 非针叶燃料木 | GUANGZHOU WINHANG INTL TRADING CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2024-05-07 | 非针叶燃料木 | GUANGZHOU WINHANG INTL TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-05-07 | 非针叶燃料木 | GUANGZHOU WINHANG INTL TRADING CO LTD | 中国 | $508 |
| 2024-05-07 | 非针叶燃料木 | GUANGZHOU WINHANG INTL TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-05-07 | 非针叶燃料木 | GUANGZHOU WINHANG INTL TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-05-07 | 非针叶燃料木 | GUANGZHOU WINHANG INTL TRADING CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-05-07 | 非针叶燃料木 | GUANGZHOU WINHANG INTL TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |