GoFeed Nutrition Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 983 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DINH DưỡNG GOFEED

983
进口笔数
3
出口笔数
$53.88M
进口金额
$128.1K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-11-20
最近出口
21
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.21M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $355.6K · 11 笔出口 $29.0K · 1 笔2023-10进口 $1.28M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.02M · 24 笔出口 $75.5K · 1 笔2023-12进口 $786.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $409.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $381.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.13M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.19M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.38M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.34M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.49M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.89M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.01M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.39M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.44M · 30 笔出口 $23.6K · 1 笔2024-12进口 $1.21M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $969.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $743.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.10M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.11M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.91M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.75M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.31M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.09M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $654.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.33M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.61M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.51M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.42M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $456.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.16M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.21M · 54 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $355.6K · 11 笔出口 $29.0K · 1 笔2023-10进口 $1.28M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.02M · 24 笔出口 $75.5K · 1 笔2023-12进口 $786.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $409.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $381.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.13M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.19M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.38M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.34M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.49M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.89M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.01M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.39M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.44M · 30 笔出口 $23.6K · 1 笔2024-12进口 $1.21M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $969.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $743.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.10M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.11M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.91M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.75M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.31M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.09M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $654.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.33M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.61M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.51M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.42M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $456.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.16M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.21M · 54 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317066105
企查查编码QVNNKXMV38
成立日期2021-12-03
联系地址Tầng 12, Tháp A2, Tòa Nhà Viettel, Số 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG GOFEED
企业英文名称GOFEED NUTRITION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 12, Tháp A2, Tòa Nhà Viettel, Số 285 Cách Mạng Tháng Tá, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
电话0932613247
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
330290工业用芳香物质
320300动植物着色料
380892零售杀菌剂
320417染料颜料
350790其他酶制剂
250810粘土及膨润土
292390季铵化合物
253090其他矿产品
391910自粘塑料卷

出口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
380892零售杀菌剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国961$53.12M
西班牙21$735.6K
美国1$25.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$128.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Menon Animal Nutrition Technology Co., Ltd.中国282$14.46M猫狗饲料、工业用芳香物质
Foshan Leader Bio-Technology Co., Ltd.中国94$10.33M动植物着色料、染料颜料
Shanghai Union Animal Nutrition Technology Co., Ltd.中国133$8.90M猫狗饲料、工业用芳香物质
Shandong Zhiling Bio Technology Co., Ltd.中国70$5.99M动植物着色料、猫狗饲料
Chengdu Mytech Biotech Co., Ltd.中国81$3.81M猫狗饲料
Skystone Feed Co., Ltd.中国121$3.56M季铵化合物、猫狗饲料
Hubei Atech Biotechnology Co., Ltd.中国45$1.62M猫狗饲料、非活性酵母
Sichuan Zhongxiang Science Industry & Commerce Co., Ltd.中国39$1.51M猫狗饲料、农用机械零件
Beijing Strowin Biotechnology Co., Ltd.中国35$1.39M其他酶制剂、猫狗饲料
Chongqing Unibio Biological Technology Co., Ltd.中国16$200.9K猫狗饲料

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Menon Animal Nutrition Technology Co., Ltd.中国1$75.5K猫狗饲料
Chengdu Mytech Biotech Co., Ltd.中国1$29.0K猫狗饲料
Yixing Ocean Foreign Trade Co., Ltd.中国1$23.6K零售杀菌剂

近期贸易明细

进口(共 983)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27猫狗饲料CHONGQING NUTRACHEM BIOCHEMICAL CO LTD中国$48.0K
2026-04-27动植物着色料SHANDONG ZHILING BIO TECHNOLOGY CO LTD中国$47.2K
2026-04-27动植物着色料SHANDONG ZHILING BIO TECHNOLOGY CO LTD中国$47.2K
2026-04-27猫狗饲料CHONGQING NUTRACHEM BIOCHEMICAL CO LTD中国$48.0K
2026-04-27动植物着色料SHANDONG ZHILING BIO TECHNOLOGY CO LTD中国$54.0K
2026-04-27动植物着色料SHANDONG ZHILING BIO TECHNOLOGY CO LTD中国$54.0K
2026-04-25猫狗饲料SKYSTONE FEED CO LTD中国$15.7K
2026-04-25猫狗饲料SKYSTONE FEED CO LTD中国$3.5K
2026-04-25动植物着色料CHENGUANG BIOTECH GROUP CO LTD中国$68.8K
2026-04-25工业用芳香物质SHANGHAI UNION ANIMAL NUTRITION TECHNOLOGY CO LTD中国$20.2K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-20零售杀菌剂YIXING OCEAN FOREIGN TRADE CO.,LTD中国$23.6K
2023-11-06猫狗饲料SHANGHAI MENON ANIMAL NUTRITION TECHNOLOGY CO LTD中国$12.3K
2023-11-06猫狗饲料SHANGHAI MENON ANIMAL NUTRITION TECHNOLOGY CO LTD中国$24.8K
2023-11-06猫狗饲料SHANGHAI MENON ANIMAL NUTRITION TECHNOLOGY CO LTD中国$38.4K
2023-09-21猫狗饲料CHENGDU MYTECH BIOTECH CO LTD中国$29.0K

相关企业 · 同类产品

GoFeed Nutrition Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →