GoFeed Nutrition Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 983 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DINH DưỡNG GOFEED
983
进口笔数
3
出口笔数
$53.88M
进口金额
$128.1K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-11-20
最近出口
21
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317066105 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNKXMV38 |
| 成立日期 | 2021-12-03 |
| 联系地址 | Tầng 12, Tháp A2, Tòa Nhà Viettel, Số 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG GOFEED |
| 企业英文名称 | GOFEED NUTRITION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, Tháp A2, Tòa Nhà Viettel, Số 285 Cách Mạng Tháng Tá, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | 0932613247 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 320300 | 动植物着色料 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 292390 | 季铵化合物 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 961 | $53.12M |
| 西班牙 | 21 | $735.6K |
| 美国 | 1 | $25.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $128.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Menon Animal Nutrition Technology Co., Ltd. | 中国 | 282 | $14.46M | 猫狗饲料、工业用芳香物质 |
| Foshan Leader Bio-Technology Co., Ltd. | 中国 | 94 | $10.33M | 动植物着色料、染料颜料 |
| Shanghai Union Animal Nutrition Technology Co., Ltd. | 中国 | 133 | $8.90M | 猫狗饲料、工业用芳香物质 |
| Shandong Zhiling Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 70 | $5.99M | 动植物着色料、猫狗饲料 |
| Chengdu Mytech Biotech Co., Ltd. | 中国 | 81 | $3.81M | 猫狗饲料 |
| Skystone Feed Co., Ltd. | 中国 | 121 | $3.56M | 季铵化合物、猫狗饲料 |
| Hubei Atech Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 45 | $1.62M | 猫狗饲料、非活性酵母 |
| Sichuan Zhongxiang Science Industry & Commerce Co., Ltd. | 中国 | 39 | $1.51M | 猫狗饲料、农用机械零件 |
| Beijing Strowin Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 35 | $1.39M | 其他酶制剂、猫狗饲料 |
| Chongqing Unibio Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $200.9K | 猫狗饲料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Menon Animal Nutrition Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $75.5K | 猫狗饲料 |
| Chengdu Mytech Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.0K | 猫狗饲料 |
| Yixing Ocean Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.6K | 零售杀菌剂 |
近期贸易明细
进口(共 983)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 猫狗饲料 | CHONGQING NUTRACHEM BIOCHEMICAL CO LTD | 中国 | $48.0K |
| 2026-04-27 | 动植物着色料 | SHANDONG ZHILING BIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $47.2K |
| 2026-04-27 | 动植物着色料 | SHANDONG ZHILING BIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $47.2K |
| 2026-04-27 | 猫狗饲料 | CHONGQING NUTRACHEM BIOCHEMICAL CO LTD | 中国 | $48.0K |
| 2026-04-27 | 动植物着色料 | SHANDONG ZHILING BIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $54.0K |
| 2026-04-27 | 动植物着色料 | SHANDONG ZHILING BIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $54.0K |
| 2026-04-25 | 猫狗饲料 | SKYSTONE FEED CO LTD | 中国 | $15.7K |
| 2026-04-25 | 猫狗饲料 | SKYSTONE FEED CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-25 | 动植物着色料 | CHENGUANG BIOTECH GROUP CO LTD | 中国 | $68.8K |
| 2026-04-25 | 工业用芳香物质 | SHANGHAI UNION ANIMAL NUTRITION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.2K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-20 | 零售杀菌剂 | YIXING OCEAN FOREIGN TRADE CO.,LTD | 中国 | $23.6K |
| 2023-11-06 | 猫狗饲料 | SHANGHAI MENON ANIMAL NUTRITION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2023-11-06 | 猫狗饲料 | SHANGHAI MENON ANIMAL NUTRITION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.8K |
| 2023-11-06 | 猫狗饲料 | SHANGHAI MENON ANIMAL NUTRITION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $38.4K |
| 2023-09-21 | 猫狗饲料 | CHENGDU MYTECH BIOTECH CO LTD | 中国 | $29.0K |