Viet Technology Development & Electronic Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Điện Tử Và Phát Triển Công Nghệ Việt
8
进口笔数
0
出口笔数
$231.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107072303 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5QJ17VC |
| 成立日期 | 2015-10-30 |
| 联系地址 | Số 19 ngõ 42/20 Xuân Đỉnh, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN TỬ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET TECHNOLOGY DEVELOPMENT & ELECTRONIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 19 ngõ 42/20 Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84906987896 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
| 851981 | 其他录音设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $123.7K |
| 德国 | 1 | $60.5K |
| 美国 | 3 | $34.4K |
| 中国台湾 | 2 | $8.3K |
| 中国 | 1 | $4.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qtek Solutions Ltd. | 意大利 | 1 | $123.7K | 通信设备、LED光伏照明装置 |
| Qtek Solutions Ltd. | 新加坡 | 2 | $68.3K | 通信设备、通信设备零件 |
| Qtek Solutions Ltd. | 美国 | 3 | $34.4K | 通信设备、静止变流器 |
| Qtek Solutions Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 灭火产品、灭火器 |
| AOE Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $532 | 其他录音设备 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-27 | 电力控制板 | QTEK SOLUTIONS LTD | 美国 | $3.0K |
| 2025-05-06 | 非玻陶绝缘体 | QTEK SOLUTIONS LTD | 德国 | $16.5K |
| 2025-05-06 | 非玻陶绝缘体 | QTEK SOLUTIONS LTD | 德国 | $44.1K |
| 2025-04-02 | 集成电路放大器 | QTEK SOLUTIONS LTD | 美国 | $12.9K |
| 2025-04-02 | 其他电气设备 | QTEK SOLUTIONS LTD | 中国台湾 | $7.8K |
| 2024-11-14 | 集成电路放大器 | QTEK SOLUTIONS LTD | 美国 | $18.5K |
| 2023-08-10 | 其他录音设备 | AOE PTE LTD | 中国台湾 | $532 |
| 2023-08-04 | 通信设备 | QTEK SOLUTIONS LTD | 中国 | $4.4K |
| 2023-03-10 | 通信设备 | QTEK SOLUTIONS LTD | 意大利 | $40.3K |
| 2023-03-10 | 通信设备 | QTEK SOLUTIONS LTD | 意大利 | $83.4K |