Nhat Khai Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV NHấT KHảI PHáT
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$41.4K
出口金额
—
最近进口
2026-02-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6101294332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8N2RBAX |
| 成立日期 | 2023-08-01 |
| 联系地址 | Thôn Chiên Chiết, Xã Đắk Xú, Huyện Ngọc Hồi, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV NHẤT KHẢI PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Chiên Chiết, Xã Bờ Y, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0963014456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 900110 | 光缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 6 | $41.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $34.3K | 动植物肥料、其他钢铁结构体 |
| Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $7.2K | 动植物肥料、乙烯聚合物硬管 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 其他印刷机零件 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $67 |
| 2026-02-27 | 其他印刷机零件 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $314 |
| 2026-02-27 | 其他印刷机零件 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $390 |
| 2026-02-27 | 其他印刷机零件 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $438 |
| 2026-02-27 | 其他印刷机零件 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $519 |
| 2026-02-27 | 其他印刷机零件 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $73 |
| 2026-02-27 | 其他印刷机零件 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $1.2K |
| 2026-02-27 | 其他印刷机零件 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $916 |
| 2025-12-30 | 通信设备 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $105 |
| 2025-12-30 | 绝缘电线 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $30 |