Havana Vietnam Export Import Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HAVANA VIệT NAM

1
进口笔数
45
出口笔数
$24.4K
进口金额
$799.7K
出口金额
2023-12-14
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $79.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2023-12进口 $24.4K · 1 笔出口 $27.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $62.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $79.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2023-12进口 $24.4K · 1 笔出口 $27.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $62.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $79.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0109179637
企查查编码QVNDK83F88
成立日期2020-05-12
联系地址Tầng 17, tòa nhà Prime Centre, 53 Quang Trung, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HAVANA VIỆT NAM
企业英文名称HAVANA VIETNAM EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 17, tòa nhà Prime Centre, 53 Quang Trung, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt
电话+84936515516
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081090其他鲜果

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
071234干香菇
071410高淀粉木薯
071430高淀粉薯蓣
081090其他鲜果
160415鲭鱼制品
071232干木耳
081190其他冷冻水果坚果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$24.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国32$589.4K
日本4$98.1K
越南4$60.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mundial Foods Co., Ltd.越南1$24.4K其他鲜果

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OTL Co., Ltd.韩国11$336.9K制备面食、未煮意面
O Ye Co., Ltd.韩国13$149.4K制备面食、未煮意面
Munidal Foods Co., Ltd.日本4$98.1K其他鲜果
JIF Co., Ltd.越南6$58.0K冻罗非鱼、冷冻鲶鱼
Dreamers Co., Ltd.韩国4$55.3K冻罗非鱼、冷冻鲶鱼
DREAMERS CO., LTD4$48.9K冷冻鲶鱼、冻罗非鱼
O Ye Co., Ltd.越南2$28.7K冻罗非鱼、冷冻鲶鱼
Munidal Foods Co., Ltd.越南1$24.4K其他鲜果

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-14其他鲜果MUNDIAL FOODS CO LTD越南$24.4K

出口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他食品制剂DREAMERS CO., LTD$7.1K
2026-04-22高淀粉薯蓣DREAMERS CO., LTD$8.7K
2026-04-22高淀粉木薯DREAMERS CO., LTD$5.0K
2026-04-11鲭鱼制品OTL Co., Ltd.韩国$59.0K
2026-03-14干香菇OTL Co., Ltd.韩国$8.8K
2026-03-14鲭鱼制品OTL Co., Ltd.韩国$43.3K
2026-03-09其他食品制剂DREAMERS CO., LTD$7.8K
2026-02-04其他食品制剂DREAMERS CO., LTD$11.6K
2026-02-04高淀粉木薯DREAMERS CO., LTD$4.7K
2026-01-13干香菇OTL Co., Ltd.韩国$30.7K

相关企业 · 同类产品

Havana Vietnam Export Import Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →