Havana Vietnam Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HAVANA VIệT NAM
1
进口笔数
45
出口笔数
$24.4K
进口金额
$799.7K
出口金额
2023-12-14
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109179637 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDK83F88 |
| 成立日期 | 2020-05-12 |
| 联系地址 | Tầng 17, tòa nhà Prime Centre, 53 Quang Trung, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HAVANA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HAVANA VIETNAM EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 17, tòa nhà Prime Centre, 53 Quang Trung, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 电话 | +84936515516 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 071234 | 干香菇 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 071430 | 高淀粉薯蓣 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 160415 | 鲭鱼制品 |
| 071232 | 干木耳 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $24.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 32 | $589.4K |
| 日本 | 4 | $98.1K |
| 越南 | 4 | $60.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mundial Foods Co., Ltd. | 越南 | 1 | $24.4K | 其他鲜果 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OTL Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $336.9K | 制备面食、未煮意面 |
| O Ye Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $149.4K | 制备面食、未煮意面 |
| Munidal Foods Co., Ltd. | 日本 | 4 | $98.1K | 其他鲜果 |
| JIF Co., Ltd. | 越南 | 6 | $58.0K | 冻罗非鱼、冷冻鲶鱼 |
| Dreamers Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $55.3K | 冻罗非鱼、冷冻鲶鱼 |
| DREAMERS CO., LTD | 4 | $48.9K | 冷冻鲶鱼、冻罗非鱼 | |
| O Ye Co., Ltd. | 越南 | 2 | $28.7K | 冻罗非鱼、冷冻鲶鱼 |
| Munidal Foods Co., Ltd. | 越南 | 1 | $24.4K | 其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-14 | 其他鲜果 | MUNDIAL FOODS CO LTD | 越南 | $24.4K |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | DREAMERS CO., LTD | — | $7.1K |
| 2026-04-22 | 高淀粉薯蓣 | DREAMERS CO., LTD | — | $8.7K |
| 2026-04-22 | 高淀粉木薯 | DREAMERS CO., LTD | — | $5.0K |
| 2026-04-11 | 鲭鱼制品 | OTL Co., Ltd. | 韩国 | $59.0K |
| 2026-03-14 | 干香菇 | OTL Co., Ltd. | 韩国 | $8.8K |
| 2026-03-14 | 鲭鱼制品 | OTL Co., Ltd. | 韩国 | $43.3K |
| 2026-03-09 | 其他食品制剂 | DREAMERS CO., LTD | — | $7.8K |
| 2026-02-04 | 其他食品制剂 | DREAMERS CO., LTD | — | $11.6K |
| 2026-02-04 | 高淀粉木薯 | DREAMERS CO., LTD | — | $4.7K |
| 2026-01-13 | 干香菇 | OTL Co., Ltd. | 韩国 | $30.7K |