Song Dinh Mining & Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 切割大理石
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Khai Thác Chế Biến Khoáng Sản Sông Dinh
0
进口笔数
50
出口笔数
$0
进口金额
$387.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2900825889 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSTY3U20 |
| 成立日期 | 2009-01-01 |
| 联系地址 | Khu tiểu thủ công nghiệp, Thị Trấn Quỳ Hợp, Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHAI THÁC CHẾ BIẾN KHOÁNG SẢN SÔNG DINH |
| 企业英文名称 | SONG DINH MINING AND PROCESSING COMPANY., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu tiểu thủ công nghiệp, Xã Quỳ Hợp, Nghệ An |
| 经营范围 | 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | +842383985624 |
| 传真 | 0383985629 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680221 | 切割大理石 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $354.3K |
| 中国台湾 | 3 | $21.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arthur & Mick Co., Ltd. | 越南 | 34 | $222.1K | 石灰石制品、切割大理石 |
| Sunden Stone (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $52.8K | 水泥熟料、切割大理石 |
| Riviera | 俄罗斯 | 4 | $50.3K | 1500-3000cc点燃式发动机车辆、车轮零件 |
| Oriental Corporation | 孟加拉国 | 1 | $19.8K | 天然石材铺路石、石灰石制品 |
| 4f2baac24c60aea6125726c073f92509 | 2 | $18.7K | ||
| Kuasada Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $7.9K | 石灰石制品、板岩块/板 |
| Marushika Ceramics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.8K | 加工大理石制品 |
| Taiyo Ryutsu Center Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.7K | 切割大理石 |
近期贸易明细
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 切割大理石 | ARTHUR & MICK CO LTD | 中国台湾 | $6.8K |
| 2026-04-23 | 切割大理石 | ARTHUR & MICK CO LTD | 中国台湾 | $3.2K |
| 2026-04-23 | 切割大理石 | ARTHUR & MICK CO LTD | 中国台湾 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 切割大理石 | ARTHUR & MICK CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-02-09 | 切割大理石 | RIVIERA | — | $3.6K |
| 2026-02-09 | 切割大理石 | RIVIERA | — | $1.6K |
| 2026-02-09 | 切割大理石 | ARTHUR & MICK CO LTD | 中国台湾 | $7.7K |
| 2026-02-09 | 切割大理石 | RIVIERA | — | $2.0K |
| 2026-02-09 | 切割大理石 | RIVIERA | — | $642 |
| 2026-02-09 | 切割大理石 | RIVIERA | — | $2.6K |