HOANG DUONG INDUSTRIAL TRADING & MFG CO LTD
越南出口商 · 出口 111 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI CôNG NGHIệP HOàNG DươNG
0
进口笔数
111
出口笔数
$0
进口金额
$2.80M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109548690 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRWNRK83 |
| 成立日期 | 2021-03-11 |
| 联系地址 | Xóm Đồi Phe, Thôn Trúc Động, Xã Đồng Trúc, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP HOÀNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | HOANG DUONG INDUSTRIAL TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Đồi Phe, Thôn Trúc Động, Xã Hạ Bằng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84367773131 |
| 邮箱 | cnhoangduong167@gmail.com |
| 官网 | congnghiephoangduong.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 681490 | 云母制品 |
| 940180 | 其他座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 111 | $2.80M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | 91 | $2.79M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| NAGATSU VIETNAM CO LTD | 越南 | 20 | $8.9K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $325 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $375 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $979 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $64 |
| 2026-04-28 | 功能机器零件 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 家具配件 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $650 |
| 2026-04-28 | 金属标牌 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $881 |
| 2026-04-28 | 金属标牌 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $763 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $30 |