SUNNY SKIN CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 有机硫化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RUBBER CHEM
10
进口笔数
0
出口笔数
$339.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316261752 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYBKU48U |
| 成立日期 | 2020-05-08 |
| 联系地址 | 451/16 Tô Hiến Thành, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RUBBER CHEM |
| 企业英文名称 | SUNNY CHEM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12 - Tháp A2, Tòa nhà Viettel, 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02873030060 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293030 | 有机硫化合物 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 250300 | 非精制硫磺 |
| 292151 | 芳香胺 |
| 292159 | 其他芳香聚胺 |
| 293420 | 苯并噻唑化合物 |
| 390940 | 酚醛树脂 |
| 400510 | 未硫化改性橡胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $282.2K |
| 泰国 | 1 | $40.1K |
| 印度 | 1 | $17.3K |
| 日本 | 1 | $5 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Sunsine Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $87.4K | 橡胶促进剂、苯并噻唑化合物 |
| SUNNY RUBBER CHEM LTD | 马绍尔群岛 | 1 | $69.9K | 聚合物胶粘剂、工业脂肪酸 |
| Huangyan Zhedong Rubber Auxiliary Co., Ltd. | 中国 | 1 | $69.3K | 橡胶促进剂、苯并噻唑化合物 |
| PN Inter Corp. Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $40.1K | 未硫化改性橡胶、橡胶促进剂 |
| Ningbo Polyton Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.9K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Jayam Chemicals LLP | 印度 | 1 | $17.3K | 复合增塑剂、橡胶促进剂 |
| QINGDAO HAI-CHANGREY NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $13.2K | 其他芳香聚胺 |
| Hebei Zetian Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 酚醛树脂 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 有机硫化合物 | Shandong Sunsine Chemical Co., Ltd. | 中国 | $27.0K |
| 2026-07-28 | 有机硫化合物 | PN Inter Corp. Co., Ltd. | 日本 | $5 |
| 2026-07-28 | 橡胶促进剂 | PN Inter Corp. Co., Ltd. | 泰国 | $5 |
| 2026-07-28 | 未硫化改性橡胶 | PN Inter Corp. Co., Ltd. | 泰国 | $40.1K |
| 2026-07-20 | 苯并噻唑化合物 | Shandong Sunsine Chemical Co., Ltd. | 中国 | $21.8K |
| 2026-07-20 | 有机硫化合物 | Shandong Sunsine Chemical Co., Ltd. | 中国 | $12.9K |
| 2026-07-15 | 聚合物胶粘剂 | Ningbo Polyton Chemical Co., Ltd. | 中国 | $13.0K |
| 2026-07-15 | 聚合物胶粘剂 | Ningbo Polyton Chemical Co., Ltd. | 中国 | $6.8K |
| 2026-07-15 | 聚合物胶粘剂 | Ningbo Polyton Chemical Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-07-15 | 聚合物胶粘剂 | Ningbo Polyton Chemical Co., Ltd. | 中国 | $11.3K |