Thien An Medical Equipment Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THIếT Bị Y Tế THIêN âN
25
进口笔数
0
出口笔数
$245.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317104495 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS56JEM3 |
| 成立日期 | 2022-01-04 |
| 联系地址 | 1/11/1 Đường Tân Thới Nhất 22, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN ÂN |
| 企业英文名称 | THIEN AN MEDICAL EQUIPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1/11/1 Đường Tân Thới Nhất 22, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84975800367 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 5 | $94.4K |
| 日本 | 5 | $85.3K |
| 韩国 | 1 | $26.0K |
| 泰国 | 4 | $14.0K |
| 中国 | 7 | $14.0K |
| 墨西哥 | 1 | $6.6K |
| 瑞典 | 1 | $3.3K |
| 意大利 | 3 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Life Sciences Solutions Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $101.0K | 液体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Greiner Bio-One (Thailand) Ltd. | 泰国 | 7 | $99.4K | 医用导管、其他塑料制品 |
| Agnes Medical Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $26.0K | 其他医疗器具、外科缝合针 |
| Suzhou Laishi Transfusion Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $13.0K | 医用导管、其他医疗器具 |
| XVIVO Perfusion AB | 瑞典 | 1 | $3.3K | 抗血清及血份、其他零售药品 |
| Hangzhou Alltest Biotech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $900 | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Industria Farmaceutica Galenica Senese S.r.l. | 意大利 | 1 | $679 | 其他化学制剂、其他零售药品 |
| Xenoderm S.r.l. | 意大利 | 2 | $584 | 医用导管、香水 |
| 5aa0e37a3523ec8fb74251a2dff3cab0 | 1 | $93 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 医用导管 | GREINER BIO ONE (THAILAND) LTD | 泰国 | $1.3K |
| 2026-01-06 | 外科缝合针 | GREINER BIO ONE (THAILAND) LTD | 日本 | $12.3K |
| 2025-07-10 | 外科缝合针 | GREINER BIO ONE (THAILAND) LTD | 日本 | $42.0K |
| 2025-06-13 | 其他塑料制品 | GLOBAL LIFE SCIENCES SOLUTIONS | 英国 | $20.4K |
| 2025-06-13 | 其他塑料制品 | GLOBAL LIFE SCIENCES SOLUTIONS | 英国 | $16.2K |
| 2025-06-13 | 其他塑料制品 | GLOBAL LIFE SCIENCES SOLUTIONS | 英国 | $7.8K |
| 2025-06-02 | 医用导管 | GREINER BIO ONE (THAILAND) LTD | 泰国 | $976 |
| 2025-06-02 | 医用导管 | GREINER BIO ONE (THAILAND) LTD | 泰国 | $3.8K |
| 2025-06-02 | 外科缝合针 | GREINER BIO ONE (THAILAND) LTD | 日本 | $2.4K |
| 2025-06-02 | 医用导管 | GREINER BIO ONE (THAILAND) LTD | 泰国 | $5.0K |