Thien An Medical Equipment Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 医用导管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THIếT Bị Y Tế THIêN âN

25
进口笔数
0
出口笔数
$245.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $62.7K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $248 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $36.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $62.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $248 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $36.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $62.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317104495
企查查编码QVNS56JEM3
成立日期2022-01-04
联系地址1/11/1 Đường Tân Thới Nhất 22, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN ÂN
企业英文名称THIEN AN MEDICAL EQUIPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址1/11/1 Đường Tân Thới Nhất 22, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话+84975800367
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901839医用导管
392690其他塑料制品
901832外科缝合针
901890其他医疗器具
382290其他诊断试剂
382499其他化学制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国5$94.4K
日本5$85.3K
韩国1$26.0K
泰国4$14.0K
中国7$14.0K
墨西哥1$6.6K
瑞典1$3.3K
意大利3$1.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Life Sciences Solutions Singapore Pte. Ltd.新加坡6$101.0K液体过滤机械、过滤净化器零件
Greiner Bio-One (Thailand) Ltd.泰国7$99.4K医用导管、其他塑料制品
Agnes Medical Co., Ltd.韩国1$26.0K其他医疗器具、外科缝合针
Suzhou Laishi Transfusion Equipment Co., Ltd.中国4$13.0K医用导管、其他医疗器具
XVIVO Perfusion AB瑞典1$3.3K抗血清及血份、其他零售药品
Hangzhou Alltest Biotech Co., Ltd.中国2$900诊断试剂、其他诊断试剂
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.r.l.意大利1$679其他化学制剂、其他零售药品
Xenoderm S.r.l.意大利2$584医用导管、香水
5aa0e37a3523ec8fb74251a2dff3cab01$93

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-06医用导管GREINER BIO ONE (THAILAND) LTD泰国$1.3K
2026-01-06外科缝合针GREINER BIO ONE (THAILAND) LTD日本$12.3K
2025-07-10外科缝合针GREINER BIO ONE (THAILAND) LTD日本$42.0K
2025-06-13其他塑料制品GLOBAL LIFE SCIENCES SOLUTIONS英国$20.4K
2025-06-13其他塑料制品GLOBAL LIFE SCIENCES SOLUTIONS英国$16.2K
2025-06-13其他塑料制品GLOBAL LIFE SCIENCES SOLUTIONS英国$7.8K
2025-06-02医用导管GREINER BIO ONE (THAILAND) LTD泰国$976
2025-06-02医用导管GREINER BIO ONE (THAILAND) LTD泰国$3.8K
2025-06-02外科缝合针GREINER BIO ONE (THAILAND) LTD日本$2.4K
2025-06-02医用导管GREINER BIO ONE (THAILAND) LTD泰国$5.0K

相关企业 · 同类产品

Thien An Medical Equipment Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →