PGE VIETNAM GREEN ENERGY JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NăNG LượNG XANH PGE VIệT NAM
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$46.4K
出口金额
—
最近进口
2025-03-26
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110454341 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVV8J9W3 |
| 成立日期 | 2023-08-17 |
| 联系地址 | Số 23 đường Phú Cường, thôn Yên Lũng, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG XANH PGE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PGE VIET NAM GREEN ENERGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | LK1-C11, lô LK68, khu đô thị mới bắc An Khánh, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | 0913035209 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841392 | 液体提升机零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $45.6K |
| 越南 | 1 | $752 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hayamizu Pumping Co., Ltd. | 日本 | 2 | $45.6K | 非泡沫橡胶密封件、其他往复泵 |
| HAYAMIZU PUMPING CO LTD | 越南 | 1 | $752 | 钢铁螺钉螺栓、铜合金管件 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-26 | 非泡沫橡胶密封件 | HAYAMIZU PUMPING CO LTD | 日本 | $546 |
| 2025-03-26 | 液体提升机零件 | HAYAMIZU PUMPING CO LTD | 日本 | $27.6K |
| 2025-03-26 | 非泡沫橡胶密封件 | HAYAMIZU PUMPING CO LTD | 日本 | $324 |
| 2025-03-26 | 非泡沫橡胶密封件 | HAYAMIZU PUMPING CO LTD | 日本 | $132 |
| 2025-03-26 | 非泡沫橡胶密封件 | HAYAMIZU PUMPING CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2025-03-26 | 非泡沫橡胶密封件 | HAYAMIZU PUMPING CO LTD | 日本 | $780 |
| 2025-03-26 | 液体提升机零件 | HAYAMIZU PUMPING CO LTD | 日本 | $6.7K |
| 2025-03-26 | 非泡沫橡胶密封件 | HAYAMIZU PUMPING CO LTD | 日本 | $761 |
| 2025-03-26 | 非泡沫橡胶密封件 | HAYAMIZU PUMPING CO LTD | 日本 | $162 |
| 2025-03-26 | 液体提升机零件 | HAYAMIZU PUMPING CO LTD | 日本 | $265 |