Dong Nam Inox Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 热轧不锈钢卷材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH INOX ĐôNG NAM

90
进口笔数
0
出口笔数
$11.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-09
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.03M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $255.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $231.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $321.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $494.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $451.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $60.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $538.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $631.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $359.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $916.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $452.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $226.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $375.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $159.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $394.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $74.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $768.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $919.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.03M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $694.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $433.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $107.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $255.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $231.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $321.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $494.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $451.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $60.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $538.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $631.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $359.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $916.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $452.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $226.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $375.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $159.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $394.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $74.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $768.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $919.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.03M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $694.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $433.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $107.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105282986
企查查编码QVN5VY47H3
成立日期2011-04-27
联系地址Số 2, ngõ 105 Thuỵ Khuê, Phường Thuỵ Khuê, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH INOX ĐÔNG NAM
企业英文名称DONG NAM INOX COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2, ngõ 105 Thuỵ Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội
经营范围2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+842436454200
邮箱kinhdoanh@inoxdongnam.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721912热轧不锈钢卷材
721913不锈钢卷材
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
721935冷轧不锈钢薄板
721931冷轧不锈钢板≥600mm宽
7219323-4.75mm不锈钢冷轧板
721911不锈钢热轧卷材
721914热轧不锈钢卷
721922不锈钢板材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚31$7.22M
中国58$4.49M
越南1$58.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyosung TNC Corp.印度尼西亚18$4.06M不锈钢卷材、热轧不锈钢卷
HANGZHOU COGENERATION(HONG KONG)美国7$1.70M不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材
INDONESIA TSINGSHAN STAINLESS STEEL印度尼西亚4$1.22M不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材
JOY REAP METAL PTE. LTD.新加坡4$896.6K不锈钢卷材、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Hong Kong Gonghao International Trade Co., Ltd.中国10$813.0K0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Galaxy Trading (HK) Group Ltd.中国7$639.7K不锈钢卷材、热轧不锈钢卷
TEEU International Co., Ltd.中国11$478.8K不锈钢卷材、10mm以上不锈钢板
Falana International Ltd.中国4$376.4K热轧不锈钢卷、热轧不锈钢卷材
Ace Stainless Steel Corporation Ltd.中国3$181.1K冷轧不锈钢薄板、3-4.75mm不锈钢冷轧板
Ningbo Ningxing Trading Group Inc.中国3$167.6K其他铝制品、车辆悬挂零件

近期贸易明细

进口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-090.5-1mm冷轧不锈钢板Hong Kong Gonghao International Trade Co., Ltd.中国$20.3K
2026-06-09不锈钢冷轧板(1-3mm)Hong Kong Gonghao International Trade Co., Ltd.中国$6.9K
2026-06-023-4.75mm不锈钢冷轧板Hong Kong Gonghao International Trade Co., Ltd.中国$5.9K
2026-06-02不锈钢冷轧板(1-3mm)Hong Kong Gonghao International Trade Co., Ltd.中国$23.3K
2026-06-02不锈钢冷轧板(1-3mm)Hong Kong Gonghao International Trade Co., Ltd.中国$13.7K
2026-06-02不锈钢冷轧板(1-3mm)Hong Kong Gonghao International Trade Co., Ltd.中国$17.2K
2026-06-020.5-1mm冷轧不锈钢板Hong Kong Gonghao International Trade Co., Ltd.中国$20.1K
2026-05-21冷轧不锈钢薄板Hong Kong Gonghao International Trade Co., Ltd.中国$20.7K
2026-05-21冷轧不锈钢薄板Hong Kong Gonghao International Trade Co., Ltd.中国$8.3K
2026-05-080.5-1mm冷轧不锈钢板Hong Kong Gonghao International Trade Co., Ltd.中国$57.8K

相关企业 · 同类产品

Dong Nam Inox Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →