Dong Nam Inox Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 热轧不锈钢卷材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INOX ĐôNG NAM
90
进口笔数
0
出口笔数
$11.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-09
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105282986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5VY47H3 |
| 成立日期 | 2011-04-27 |
| 联系地址 | Số 2, ngõ 105 Thuỵ Khuê, Phường Thuỵ Khuê, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INOX ĐÔNG NAM |
| 企业英文名称 | DONG NAM INOX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, ngõ 105 Thuỵ Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842436454200 |
| 邮箱 | kinhdoanh@inoxdongnam.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 721931 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 721911 | 不锈钢热轧卷材 |
| 721914 | 热轧不锈钢卷 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 31 | $7.22M |
| 中国 | 58 | $4.49M |
| 越南 | 1 | $58.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyosung TNC Corp. | 印度尼西亚 | 18 | $4.06M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| HANGZHOU COGENERATION(HONG KONG) | 美国 | 7 | $1.70M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
| INDONESIA TSINGSHAN STAINLESS STEEL | 印度尼西亚 | 4 | $1.22M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
| JOY REAP METAL PTE. LTD. | 新加坡 | 4 | $896.6K | 不锈钢卷材、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Hong Kong Gonghao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $813.0K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Galaxy Trading (HK) Group Ltd. | 中国 | 7 | $639.7K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| TEEU International Co., Ltd. | 中国 | 11 | $478.8K | 不锈钢卷材、10mm以上不锈钢板 |
| Falana International Ltd. | 中国 | 4 | $376.4K | 热轧不锈钢卷、热轧不锈钢卷材 |
| Ace Stainless Steel Corporation Ltd. | 中国 | 3 | $181.1K | 冷轧不锈钢薄板、3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| Ningbo Ningxing Trading Group Inc. | 中国 | 3 | $167.6K | 其他铝制品、车辆悬挂零件 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | Hong Kong Gonghao International Trade Co., Ltd. | 中国 | $20.3K |
| 2026-06-09 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | Hong Kong Gonghao International Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.9K |
| 2026-06-02 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | Hong Kong Gonghao International Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.9K |
| 2026-06-02 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | Hong Kong Gonghao International Trade Co., Ltd. | 中国 | $23.3K |
| 2026-06-02 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | Hong Kong Gonghao International Trade Co., Ltd. | 中国 | $13.7K |
| 2026-06-02 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | Hong Kong Gonghao International Trade Co., Ltd. | 中国 | $17.2K |
| 2026-06-02 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | Hong Kong Gonghao International Trade Co., Ltd. | 中国 | $20.1K |
| 2026-05-21 | 冷轧不锈钢薄板 | Hong Kong Gonghao International Trade Co., Ltd. | 中国 | $20.7K |
| 2026-05-21 | 冷轧不锈钢薄板 | Hong Kong Gonghao International Trade Co., Ltd. | 中国 | $8.3K |
| 2026-05-08 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | Hong Kong Gonghao International Trade Co., Ltd. | 中国 | $57.8K |