Quang Phat Trading & Construction Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG Và THươNG MạI QUảNG PHáT
9
进口笔数
0
出口笔数
$57.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202179007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN5Y327K |
| 成立日期 | 2022-11-02 |
| 联系地址 | Số 25C/22/474 đường Đà Nẵng, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI QUẢNG PHÁT |
| 企业英文名称 | QUANG PHAT TRADING AND CONSTRUCTION INVESTMENT JOIN STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 25C/22/474 đường Đà Nẵng, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0866666990 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $57.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Starlight Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 6 | $32.3K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、其他纺织制品 |
| 9977210740fe4617879068798ddb93a2 | 3 | $25.2K |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-17 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN STARLIGHT CERAMICS CO LTD | 中国 | $294 |
| 2023-11-17 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN STARLIGHT CERAMICS CO LTD | 中国 | $691 |
| 2023-11-17 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN STARLIGHT CERAMICS CO LTD | 中国 | $69 |
| 2023-11-17 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN STARLIGHT CERAMICS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-11-17 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN STARLIGHT CERAMICS CO LTD | 中国 | $152 |
| 2023-11-17 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN STARLIGHT CERAMICS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-11-08 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN STARLIGHT CERAMICS CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2023-11-08 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN STARLIGHT CERAMICS CO LTD | 中国 | $988 |
| 2023-10-23 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN STARLIGHT CERAMICS CO LTD | 中国 | $567 |
| 2023-10-23 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN STARLIGHT CERAMICS CO LTD | 中国 | $1.9K |