Dang Tien Technology Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 分析仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ ĐặNG TIếN
7
进口笔数
5
出口笔数
$25.7K
进口金额
$71.3K
出口金额
2025-12-29
最近进口
2026-04-07
最近出口
5
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317234173 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJEHB7P1 |
| 成立日期 | 2022-04-05 |
| 联系地址 | 275/9 Quang Trung, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ ĐẶNG TIẾN |
| 企业英文名称 | DANG TIEN TECHNOLOGY TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 275/9 Quang Trung, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84975470525 |
| 邮箱 | thanh.dang@dangtien.com.vn |
| 官网 | dangtien.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902790 | 切片机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $18.3K |
| 法国 | 1 | $4.6K |
| 德国 | 1 | $1.9K |
| 印度 | 2 | $917 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $71.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Focused Photonics (Hangzhou) Inc. | 中国 | 2 | $13.1K | 光学分光仪、气体烟雾分析仪 |
| Shanghai Aerosylvan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 其他测量仪器、分析仪器 |
| HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.6K | 分析仪器、其他诊断试剂 |
| Interautomatika UAB | 立陶宛 | 1 | $1.9K | 其他电气开关、液体气体测量仪 |
| Consort BV | 比利时 | 2 | $917 | 分析仪器、切片机零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $29.1K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM) | 中国香港 | 1 | $29.1K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | 1 | $7.8K | 其他机器刀具、鞋靴零件 |
| ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.3K | 未焙炒咖啡、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 分析仪器 | FOCUSED PHOTONICS (HANGZHOU) INC. | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-11 | 气体烟雾分析仪 | FOCUSED PHOTONICS (HANGZHOU) INC | 中国 | $12.0K |
| 2025-10-24 | 分析仪器 | SHANGHAI AEROSYLVAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $285 |
| 2025-10-24 | 其他自动控制仪 | SHANGHAI AEROSYLVAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $575 |
| 2025-10-24 | 分析仪器 | SHANGHAI AEROSYLVAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $895 |
| 2025-10-24 | 分析仪器 | SHANGHAI AEROSYLVAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-10-24 | 分析仪器 | SHANGHAI AEROSYLVAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $855 |
| 2025-10-24 | 分析仪器 | SHANGHAI AEROSYLVAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $835 |
| 2025-09-04 | 分析仪器 | INTERAUTOMATIKA UAB | 德国 | $530 |
| 2025-09-04 | 分析仪器 | INTERAUTOMATIKA UAB | 德国 | $771 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 切片机零件 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-07 | 分析仪器 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 切片机零件 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-07 | 切片机零件 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-07 | 分析仪器 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $957 |
| 2026-02-12 | 液体流量计 | HONG KONG RISE SUN (VIET NAM) TEXTILE CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-02-12 | 通信设备 | HONG KONG RISE SUN (VIET NAM) TEXTILE CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-02-12 | 液体流量计 | HONG KONG RISE SUN (VIET NAM) TEXTILE CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-02-12 | 液体流量计 | CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM) | 越南 | $4.1K |
| 2026-02-12 | 液体流量计 | CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM) | 越南 | $13.0K |