Crownhanoi Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 贵金属首饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CROWNHANOI
18
进口笔数
0
出口笔数
$132.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107826399 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFWJ23U9 |
| 成立日期 | 2017-04-28 |
| 联系地址 | Nhà số 2, ngách 82/41, phố Nguyễn Phúc Lai, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CROWNHANOI |
| 企业英文名称 | CROWNHANOI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 2, ngách 82/41, phố Nguyễn Phúc Lai, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84936666266 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,000万越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711319 | 贵金属首饰 |
| 710239 | 非工业钻石 |
| 710122 | 加工养殖珍珠 |
| 711311 | 银首饰 |
| 711320 | 包贵金属首饰 |
| 480254 | 轻质未涂布纸 |
| 710499 | 人造宝石 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 900311 | 塑料眼镜架 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 8 | $115.3K |
| 中国 | 9 | $14.9K |
| 美国 | 1 | $2.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Big Silver Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $115.3K | 银首饰、半制银 |
| TIN FUNG JEWELLERY LTD | 中国香港 | 1 | $8.7K | 贵金属首饰 |
| Vassar Diamond Group Llc | 美国 | 1 | $2.7K | 非工业钻石 |
| Zhangjiagang City Daqing Jewellery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.2K | 加工养殖珍珠、未加工养殖珍珠 |
| Stars Gem Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.0K | 银首饰、人造宝石 |
| Changzhou Jinyalan Jewelry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 包贵金属首饰、非贱金属仿首饰 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $654 | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| J & D Jewelry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $159 | 包贵金属首饰 |
| STARS GEM CO LTD | 中国香港 | 1 | $1 | 轻质未涂布纸 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 贵金属首饰 | Big Silver Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $102 |
| 2026-04-06 | 贵金属首饰 | Big Silver Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $102 |
| 2026-04-06 | 贵金属首饰 | Big Silver Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $761 |
| 2026-04-06 | 贵金属首饰 | Big Silver Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $9.2K |
| 2026-04-06 | 贵金属首饰 | Big Silver Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $9.2K |
| 2026-04-06 | 贵金属首饰 | Big Silver Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $761 |
| 2026-02-09 | 贵金属首饰 | Big Silver Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $18.4K |
| 2026-02-05 | 加工养殖珍珠 | ZHANG JIAGANG CITY DAKING JEWELLERY CO LTD | 中国 | $716 |
| 2026-02-05 | 加工养殖珍珠 | ZHANG JIAGANG CITY DAKING JEWELLERY CO LTD | 中国 | $276 |
| 2026-02-05 | 加工养殖珍珠 | ZHANG JIAGANG CITY DAKING JEWELLERY CO LTD | 中国 | $160 |