Song Trang Seafood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THủY SảN SONG TRANG
1
进口笔数
77
出口笔数
$61.1K
进口金额
$4.31M
出口金额
2023-06-30
最近进口
2025-05-06
最近出口
1
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2001287373 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF8MNB08 |
| 成立日期 | 2018-01-29 |
| 联系地址 | Lô 2.20B, KCN Trà Nóc II, Phường Phước Thới, Quận Ô Môn, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THỦY SẢN SONG TRANG |
| 企业英文名称 | SONG TRANG SEAFOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 2.20B, KCN Trà Nóc II, Phường Phước Thới, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0909266226 |
| 邮箱 | sales@stseafood.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 860亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030617 | 冷冻虾 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $61.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $3.60M |
| 越南 | 8 | $467.9K |
| 澳大利亚 | 6 | $216.8K |
| 新加坡 | 1 | $27.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Ocean Source Wisdom Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61.1K | 冷冻鱼杂碎、冷冻虾 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jingxi City Zhenlong Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 22 | $1.25M | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Jiangsu Suhang Supply Chain Group Co., Ltd. | 中国 | 12 | $716.4K | 冻鲶鱼片、其他冷冻鱼 |
| Shanghai Mingfen Industry Co., Ltd. | 中国 | 13 | $704.7K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Jiangsu Suhang Cold Chain Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $464.1K | 其他冷冻鱼、冷冻虾 |
| Jingxi City Zhenlong Agricultural Professional Cooperative | 越南 | 4 | $256.3K | 坚果及种子、去壳腰果 |
| Tianjin Supu Xincheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $237.3K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Shanghai Hangtai Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $143.0K | 冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片 |
| Jingxi City Ruibang Agricultural Professional Cooperative | 越南 | 2 | $113.9K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Dongxing City Zhushan Qi Ming Bianmin Hu Zhu Zu | 中国 | 1 | $87.3K | 冻鲶鱼片、去壳腰果 |
| Australia HMW Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $74.3K | 冻鲶鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-30 | 冷冻鱼杂碎 | TIANJIN OCEAN SOURCE WISDOM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $61.1K |
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-06 | 冻鲶鱼片 | JINGXI CITY RUIBANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $28.6K |
| 2025-05-06 | 冻鲶鱼片 | JINGXI CITY RUIBANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $28.6K |
| 2025-04-28 | 冻鲶鱼片 | JINGXI CITY RUIBANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $56.7K |
| 2024-11-01 | 冷冻鲶鱼 | SEAFOOD PACIFIC IMPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2024-11-01 | 冻鲶鱼片 | SEAFOOD PACIFIC IMPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $36.5K |
| 2024-10-21 | 冻鲶鱼片 | JINGXI CITY CHANGLONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $3.7K |
| 2024-10-21 | 冻鲶鱼片 | JINGXI CITY CHANGLONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $44.4K |
| 2024-01-21 | 冻鲶鱼片 | QING HONG PTY LTD | 澳大利亚 | $35.3K |
| 2024-01-03 | 冻鲶鱼片 | JINGXI CITY ZHENLONG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $55.9K |
| 2024-01-03 | 冻鲶鱼片 | JINGXI CITY ZHENLONG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $3.2K |