Bolun Wood Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 喷砂机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY CHế BIếN Gỗ BOLUN
12
进口笔数
0
出口笔数
$775.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703057809 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3HEX2T1 |
| 成立日期 | 2022-05-11 |
| 联系地址 | Thửa đất số 728, Tờ bản đồ số 48, Khu phố Khánh Tân, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY CHẾ BIẾN GỖ BOLUN |
| 企业英文名称 | BOLUN WOOD MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 728, Tờ bản đồ số 48, Khu phố Khánh Tân, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0826711556 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842430 | 喷砂机 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $604.8K |
| 中国台湾 | 1 | $170.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brothers Inc. | 中国 | 11 | $604.8K | 9mm以上MDF板、其他涂布纸 |
| BROTHERS INC | 中国台湾 | 1 | $170.6K | 木工机床、木材钻孔机 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-03 | 喷砂机 | BROTHERS INC | 中国 | $27.5K |
| 2024-05-03 | 喷砂机 | BROTHERS INC | 中国 | $26.5K |
| 2024-02-20 | 木工机床 | BROTHERS INC | 中国 | $2.4K |
| 2024-02-20 | 金属精加工机床 | BROTHERS INC | 中国 | $10.7K |
| 2024-02-20 | 木材研磨机 | BROTHERS INC | 中国 | $5.4K |
| 2024-02-20 | 其他木工机床 | BROTHERS INC | 中国 | $1.6K |
| 2024-02-20 | 木材钻孔机 | BROTHERS INC | 中国 | $4.7K |
| 2024-02-20 | 数控铣床 | BROTHERS INC | 中国 | $6.0K |
| 2024-02-20 | 其他木工机床 | BROTHERS INC | 中国 | $2.0K |
| 2024-02-20 | 其他升降机械 | BROTHERS INC | 中国 | $1.5K |