Sang Y Technology & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 408 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Kỹ Thuật Sang Y
2
进口笔数
408
出口笔数
$2.8K
进口金额
$3.41M
出口金额
2025-11-15
最近进口
2026-06-22
最近出口
2
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201727074 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKSK1WV5 |
| 成立日期 | 2016-05-25 |
| 联系地址 | Thôn Nhân Trai (nhà bà Bùi Thị Phượng), Xã Đại Hà, Huyện Kiến Thuỵ, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ KỸ THUẬT SANG Y |
| 企业英文名称 | SANG Y TECHNOLOGY AND SERVICE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nhân Trai (nhà bà Bùi Thị Phượng), Xã Kiến Hưng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84902089569 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 852349 | 已录制光碟 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $2.3K |
| 中国台湾 | 1 | $530 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 408 | $3.41M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.3K | 分析仪器、切片机零件 |
| CHIYU TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $530 | 电气设备零件、计时装置 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PEGATRON Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 134 | $2.12M | 处理器及控制器、自粘塑料片 |
| Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 130 | $339.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $234.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Linkconn Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $184.7K | 其他铜制品、其他塑料包装制品 |
| Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 26 | $136.4K | 瓦楞纸板、其他纸制品 |
| Vietnam Nanzhuo Hi-Tech Co., Ltd. | 越南 | 21 | $91.5K | 20W以下固定电阻器、其他钢铁制品 |
| PEGATRON Technology Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 12 | $63.1K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Vietnam Advance Film Material Co., Ltd. | 越南 | 35 | $37.4K | 木托盘、其他纸制品 |
| Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $37.3K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| Sunrex Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 8 | $20.6K | 电力控制板、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-15 | 数据处理机 | CHIYU TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $530 |
| 2024-07-29 | 已录制光碟 | HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd. | 日本 | $2.3K |
出口(共 408)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 含CPU和I/O的ADP设备 | PEGATRON Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11.0K |
| 2026-06-22 | 含CPU和I/O的ADP设备 | PEGATRON Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $27.1K |
| 2026-06-18 | 非CRT电脑显示器 | PEGATRON Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $941 |
| 2026-06-18 | 含CPU和I/O的ADP设备 | PEGATRON Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $28.4K |
| 2026-06-18 | 非CRT电脑显示器 | PEGATRON Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $471 |
| 2026-06-18 | 含CPU和I/O的ADP设备 | PEGATRON Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $27.1K |
| 2026-06-18 | 含CPU和I/O的ADP设备 | PEGATRON Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9.0K |
| 2026-06-18 | 含CPU和I/O的ADP设备 | PEGATRON Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11.0K |
| 2026-06-18 | 含CPU和I/O的ADP设备 | PEGATRON Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-16 | 含CPU和I/O的ADP设备 | PEGATRON Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |