Sang Y Technology & Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 385 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Kỹ Thuật Sang Y

2
进口笔数
385
出口笔数
$2.8K
进口金额
$3.05M
出口金额
2025-11-15
最近进口
2026-04-19
最近出口
2
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $245.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $97.6K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $220.0K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 12 笔2024-07进口 $2.3K · 1 笔出口 $26.6K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $130.4K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $67.5K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $108.4K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $245.2K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $159.6K · 17 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $136.5K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $228.6K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $140.9K · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $89.7K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $179.6K · 12 笔2025-11进口 $530 · 1 笔出口 $74.5K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $90.7K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $179.8K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $85.3K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $108.8K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $97.6K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $220.0K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 12 笔2024-07进口 $2.3K · 1 笔出口 $26.6K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $130.4K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $67.5K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $108.4K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $245.2K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $159.6K · 17 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $136.5K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $228.6K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $140.9K · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $89.7K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $179.6K · 12 笔2025-11进口 $530 · 1 笔出口 $74.5K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $90.7K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $179.8K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $85.3K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $108.8K · 7 笔

工商档案

企业注册号0201727074
企查查编码QVNKSK1WV5
成立日期2016-05-25
联系地址Thôn Nhân Trai (nhà bà Bùi Thị Phượng), Xã Đại Hà, Huyện Kiến Thuỵ, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ KỸ THUẬT SANG Y
企业英文名称SANG Y TECHNOLOGY AND SERVICE LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Nhân Trai (nhà bà Bùi Thị Phượng), Xã Kiến Hưng, TP Hải Phòng
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
电话+84902089569
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847190数据处理机
852349已录制光碟

出口

HS 编码产品
847141含CPU和I/O的ADP设备
852852非CRT电脑显示器
854449绝缘电线
851762通信设备
850440静止变流器
847170存储单元
847160自动数据处理输入输出单元
8473308471机器零件
847190数据处理机
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$2.3K
中国台湾1$530

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南385$3.05M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd.新加坡1$2.3K分析仪器、切片机零件
CHIYU TECHNOLOGY CO LTD中国台湾1$530计时装置、数据处理机

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PEGATRON Vietnam Co., Ltd.越南125$1.87M处理器及控制器、自粘塑料片
Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南128$338.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南8$193.3K其他纸制品、瓦楞纸箱
Linkconn Electronics Vietnam Co., Ltd.越南8$184.7K其他铜制品、其他塑料包装制品
Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd.越南22$125.9K瓦楞纸板、其他纸制品
Vietnam Nanzhuo Hi-Tech Co., Ltd.越南21$91.5K20W以下固定电阻器、其他钢铁制品
PEGATRON Technology Hai Phong Co., Ltd.越南12$63.1K其他纸制品、瓦楞纸箱
Baoshen Vietnam Printing Co., Ltd.越南4$52.2K非黑印刷油墨、瓦楞纸箱
Vietnam Advance Film Material Co., Ltd.越南33$36.8K木托盘、其他纸制品
Sunrex Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南8$20.6K阀门龙头、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-15数据处理机CHIYU TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$530
2024-07-29已录制光碟HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD日本$2.3K

出口(共 385)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19自动数据处理输入输出单元SOLEX HIGH TECH INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$130
2026-04-19非CRT电脑显示器SOLEX HIGH TECH INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$344
2026-04-19自动数据处理输入输出单元SOLEX HIGH TECH INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$61
2026-04-19含CPU和I/O的ADP设备SOLEX HIGH TECH INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$37.8K
2026-04-19含CPU和I/O的ADP设备SOLEX HIGH TECH INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$3.4K
2026-04-14含CPU和I/O的ADP设备SANHUA (VIETNAM) CO LTD越南$1.1K
2026-04-14含CPU和I/O的ADP设备SANHUA (VIETNAM) CO LTD越南$1.1K
2026-04-14含CPU和I/O的ADP设备SANHUA (VIETNAM) CO LTD越南$566
2026-04-14含CPU和I/O的ADP设备SANHUA (VIETNAM) CO LTD越南$566
2026-04-13含CPU和I/O的ADP设备SANHUA (VIETNAM) CO LTD越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

Sang Y Technology & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →