HONG QUANG EXPORT IMPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Hồng Quảng
1
进口笔数
1
出口笔数
$1.33M
进口金额
$59.5K
出口金额
2024-08-09
最近进口
2025-03-25
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701691139 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQUHT22T |
| 成立日期 | 2013-12-04 |
| 联系地址 | Số 44, tổ 6, khu 8, Phường Hồng Hải, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HỒNG QUẢNG |
| 企业英文名称 | HONG QUANG EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 44, tổ 6, khu 8, Phường Hạ Long, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84913071775 |
| 邮箱 | anhpactco@gmail.com |
| 传真 | 0333820218 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270210 | 褐煤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $1.33M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $59.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chenzhou Industry Investment Supply Chain Co., Ltd. | 菲律宾 | 1 | $1.33M | 褐煤 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DANDONG YUHONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | 1 | $59.5K | 工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-09 | 褐煤 | CHENZHOU INDUSTRY INVESTMENT SUPPLY CHAIN CO LTD | 菲律宾 | $1.33M |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-25 | 工业清洁制剂 | DANDONG YUHONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $12.3K |
| 2025-03-25 | 工业清洁制剂 | DANDONG YUHONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $13.1K |
| 2025-03-25 | 工业清洁制剂 | DANDONG YUHONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $13.1K |
| 2025-03-25 | 工业清洁制剂 | DANDONG YUHONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $11.3K |
| 2025-03-25 | 工业清洁制剂 | DANDONG YUHONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $9.8K |