Gendis Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 抗血清及血份
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GENDIS
18
进口笔数
4
出口笔数
$9.42M
进口金额
$143.5K
出口金额
2025-01-15
最近进口
2024-10-22
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101203969 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG3Q52TE |
| 成立日期 | 2001-12-03 |
| 联系地址 | Tầng 17, tòa nhà Prime Centre, 53 Quang Trung, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GENDIS |
| 企业英文名称 | GENDIS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 17, tòa nhà Prime Centre, 53 Quang Trung, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842436342768 |
| 邮箱 | info.gendis@gendis.com.vn |
| 官网 | www.gendis.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300212 | 抗血清及血份 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 901832 | 外科缝合针 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841391 | 泵零件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 848130 | 止回阀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 10 | $7.21M |
| 瑞士 | 4 | $1.22M |
| 日本 | 3 | $975.7K |
| 美国 | 1 | $12.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $143.4K |
| 泰国 | 1 | $81 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unico Alliance Co., Ltd. | 德国 | 10 | $7.21M | 抗血清及血份、其他零售药品 |
| Unico Alliance Co., Ltd. | 瑞士 | 4 | $1.22M | 抗血清及血份 |
| Nipro Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $975.7K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Unico Alliance Co., Ltd. | 美国 | 1 | $12.6K | 外科缝合针 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nipro Sales (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $143.5K | 其他塑料制品、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-15 | 抗血清及血份 | UNICO ALLIANCE CO LTD | 瑞士 | $327.6K |
| 2024-12-19 | 抗血清及血份 | UNICO ALLIANCE CO LTD | 德国 | $809.9K |
| 2024-10-28 | 其他零售药品 | UNICO ALLIANCE CO LTD | 德国 | $100.0K |
| 2024-10-15 | 抗血清及血份 | UNICO ALLIANCE CO LTD | 德国 | $928.9K |
| 2024-09-18 | 抗血清及血份 | UNICO ALLIANCE CO LTD | 德国 | $929.9K |
| 2024-08-15 | 抗血清及血份 | UNICO ALLIANCE CO LTD | 瑞士 | $220.4K |
| 2024-07-18 | 抗血清及血份 | UNICO ALLIANCE CO LTD | 德国 | $912.8K |
| 2024-05-30 | 抗血清及血份 | UNICO ALLIANCE CO LTD | 瑞士 | $220.4K |
| 2024-05-30 | 抗血清及血份 | UNICO ALLIANCE CO LTD | 瑞士 | $348.1K |
| 2024-05-27 | 抗血清及血份 | UNICO ALLIANCE CO LTD | 瑞士 | $102.3K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-22 | 其他医疗器具 | Nipro Sales (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | $11.0K |
| 2023-12-12 | 其他医疗器具 | Nipro Sales (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | $18.6K |
| 2023-06-08 | 其他塑料管材 | Nipro Sales (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | $202 |
| 2023-06-08 | 其他医疗器具 | Nipro Sales (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | $137 |
| 2023-06-08 | 其他医疗器具 | Nipro Sales (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | $6.7K |
| 2023-06-08 | 医用导管 | Nipro Sales (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | $853 |
| 2023-06-08 | 其他医疗器具 | Nipro Sales (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2023-06-08 | 其他医疗器具 | Nipro Sales (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | $615 |
| 2023-06-08 | 医用导管 | Nipro Sales (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | $6.6K |
| 2023-06-08 | 泵零件 | Nipro Sales (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | $14 |