AZ Produce Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 其他毛发制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT AZ
0
进口笔数
57
出口笔数
$0
进口金额
$36.8K
出口金额
—
最近进口
2023-04-03
最近出口
0
供应商数
51
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317388776 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXVMWM96 |
| 成立日期 | 2022-07-15 |
| 联系地址 | 43-45 Đường số 7, Khu phố 1, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT AZ |
| 企业英文名称 | AZ PRODUCE TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 43-45 Đường số 7, Khu phố 1, Phường Hiệp Bình Chánh(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84938433289 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610459 | 其他纺织裙 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 821420 | 修甲套装 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $19.9K |
| 美国 | 36 | $14.7K |
| 加拿大 | 5 | $1.6K |
| 英国 | 1 | $642 |
贸易伙伴
下游采购商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Le Anh Son Cao | 越南 | 3 | $4.8K | 其他毛发制品、其他干鱼 |
| KL Beauty Supply LLC | 越南 | 2 | $3.0K | 其他毛发制品 |
| The Lash Supply | 越南 | 4 | $2.7K | 其他毛发制品 |
| Trang Nguyen LLC | 越南 | 2 | $2.2K | 其他毛发制品 |
| Diem Nguyen | 越南 | 1 | $1.9K | 洗发剂、混合调味料 |
| Kathy Tran | 美国 | 2 | $704 | 女式纺织套装、其他护肤品 |
| LANI | 美国 | 2 | $587 | 其他纺织连衣裙、棉针织连衣裙 |
| Tuyet Nguyen | 越南 | 2 | $390 | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
| Tuyet Nguyen | 美国 | 2 | $227 | 女式纺织套装、非棉田径服 |
| KL Beauty Supply LLC | 美国 | 2 | $152 | 非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-03 | 修甲套装 | MY DUNG HA | 美国 | $440 |
| 2023-03-30 | 打字机色带 | GLOBAL INTERCONEXTIO | 英国 | $12 |
| 2023-03-30 | 其他纸制文具 | GLOBAL INTERCONEXTIO | 英国 | $30 |
| 2023-03-29 | 修甲套装 | BEAUTY ZONE | 美国 | $900 |
| 2023-03-29 | 非热带木装饰品 | NGUYEN DINH BAY | 美国 | $298 |
| 2023-03-28 | 其他纺织连衣裙 | PHAM PHUONG | 加拿大 | $236 |
| 2023-03-28 | 其他毛发制品 | LE ANH SON CAO | 越南 | $1.3K |
| 2023-03-24 | 棉针织T恤及背心 | HONG ANH | 美国 | $306 |
| 2023-03-24 | 修甲套装 | TRAN NGHE LLC | 美国 | $650 |
| 2023-03-24 | 其他纺织连衣裙 | HONG ANH | 美国 | $95 |